UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 9/ 2000
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
4/8 ÂLNhâm TuấtTrực Mãn2Hắc đạo
5/8 ÂLQuý HợiTrực Bình3Hoàng đạo
6/8 ÂLGiáp TýTrực Định4Hắc đạo
7/8 ÂLẤt SửuTrực Chấp5Hoàng đạo
8/8 ÂLBính DầnTrực Phá6Hoàng đạo
9/8 ÂLĐinh MãoTrực Nguy7Hắc đạo
10/8 ÂLMậu ThìnTrực Nguy8Hắc đạo
11/8 ÂLKỷ TỵTrực Thành9Hoàng đạo
12/8 ÂLCanh NgọTrực Thu10Hoàng đạo
13/8 ÂLTân MùiTrực Khai11Hắc đạo
14/8 ÂLNhâm ThânTrực Bế12Hoàng đạo
15/8 ÂLQuý DậuTrực Kiến13Hắc đạo
16/8 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ14Hắc đạo
17/8 ÂLẤt HợiTrực Mãn15Hoàng đạo
18/8 ÂLBính TýTrực Bình16Hắc đạo
19/8 ÂLĐinh SửuTrực Định17Hoàng đạo
20/8 ÂLMậu DầnTrực Chấp18Hoàng đạo
21/8 ÂLKỷ MãoTrực Phá19Hắc đạo
22/8 ÂLCanh ThìnTrực Nguy20Hắc đạo
23/8 ÂLTân TỵTrực Thành21Hoàng đạo
24/8 ÂLNhâm NgọTrực Thu22Hoàng đạo
25/8 ÂLQuý MùiTrực Khai23Hắc đạo
26/8 ÂLGiáp ThânTrực Bế24Hoàng đạo
27/8 ÂLẤt DậuTrực Kiến25Hắc đạo
28/8 ÂLBính TuấtTrực Trừ26Hắc đạo
29/8 ÂLĐinh HợiTrực Mãn27Hoàng đạo
30/8 ÂLMậu TýTrực Bình28Hắc đạo
1/9 ÂLKỷ SửuTrực Định29Hoàng đạo
2/9 ÂLCanh DầnTrực Chấp30Hắc đạo
3/9 ÂLTân MãoTrực PháMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.