UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 10/ 2000

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
4/9 ÂLNhâm ThìnTrực Nguy
2Hoàng đạo
5/9 ÂLQuý TỵTrực Thành
3Hắc đạo
6/9 ÂLGiáp NgọTrực Thu
4Hắc đạo
7/9 ÂLẤt MùiTrực Khai
5Hoàng đạo
8/9 ÂLBính ThânTrực Bế
6Hoàng đạo
9/9 ÂLĐinh DậuTrực Kiến
7Hắc đạo
10/9 ÂLMậu TuấtTrực Trừ
8Hoàng đạo
11/9 ÂLKỷ HợiTrực Trừ
9Hắc đạo
12/9 ÂLCanh TýTrực Mãn
10Hắc đạo
13/9 ÂLTân SửuTrực Bình
11Hoàng đạo
14/9 ÂLNhâm DầnTrực Định
12Hắc đạo
15/9 ÂLQuý MãoTrực Chấp
13Hoàng đạo
16/9 ÂLGiáp ThìnTrực Phá
14Hoàng đạo
17/9 ÂLẤt TỵTrực Nguy
15Hắc đạo
18/9 ÂLBính NgọTrực Thành
16Hắc đạo
19/9 ÂLĐinh MùiTrực Thu
17Hoàng đạo
20/9 ÂLMậu ThânTrực Khai
18Hoàng đạo
21/9 ÂLKỷ DậuTrực Bế
19Hắc đạo
22/9 ÂLCanh TuấtTrực Kiến
20Hoàng đạo
23/9 ÂLTân HợiTrực Trừ
21Hắc đạo
24/9 ÂLNhâm TýTrực Mãn
22Hắc đạo
25/9 ÂLQuý SửuTrực Bình
23Hoàng đạo
26/9 ÂLGiáp DầnTrực Định
24Hắc đạo
27/9 ÂLẤt MãoTrực Chấp
25Hoàng đạo
28/9 ÂLBính ThìnTrực Phá
26Hoàng đạo
29/9 ÂLĐinh TỵTrực Nguy
27Hoàng đạo
1/10 ÂLMậu NgọTrực Thành
28Hoàng đạo
2/10 ÂLKỷ MùiTrực Thu
29Hắc đạo
3/10 ÂLCanh ThânTrực Khai
30Hắc đạo
4/10 ÂLTân DậuTrực Bế
31Hoàng đạo
5/10 ÂLNhâm TuấtTrực Kiến

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 10/2000 | Tử Vi Hàng Ngày