UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 10/ 2001

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
15/8 ÂLĐinh DậuTrực Kiến
2Hắc đạo
16/8 ÂLMậu TuấtTrực Trừ
3Hắc đạo
17/8 ÂLKỷ HợiTrực Mãn
4Hoàng đạo
18/8 ÂLCanh TýTrực Bình
5Hắc đạo
19/8 ÂLTân SửuTrực Định
6Hoàng đạo
20/8 ÂLNhâm DầnTrực Chấp
7Hoàng đạo
21/8 ÂLQuý MãoTrực Phá
8Hắc đạo
22/8 ÂLGiáp ThìnTrực Phá
9Hắc đạo
23/8 ÂLẤt TỵTrực Nguy
10Hoàng đạo
24/8 ÂLBính NgọTrực Thành
11Hoàng đạo
25/8 ÂLĐinh MùiTrực Thu
12Hắc đạo
26/8 ÂLMậu ThânTrực Khai
13Hoàng đạo
27/8 ÂLKỷ DậuTrực Bế
14Hắc đạo
28/8 ÂLCanh TuấtTrực Kiến
15Hắc đạo
29/8 ÂLTân HợiTrực Trừ
16Hoàng đạo
30/8 ÂLNhâm TýTrực Mãn
17Hắc đạo
1/9 ÂLQuý SửuTrực Bình
18Hoàng đạo
2/9 ÂLGiáp DầnTrực Định
19Hắc đạo
3/9 ÂLẤt MãoTrực Chấp
20Hoàng đạo
4/9 ÂLBính ThìnTrực Phá
21Hoàng đạo
5/9 ÂLĐinh TỵTrực Nguy
22Hắc đạo
6/9 ÂLMậu NgọTrực Thành
23Hắc đạo
7/9 ÂLKỷ MùiTrực Thu
24Hoàng đạo
8/9 ÂLCanh ThânTrực Khai
25Hoàng đạo
9/9 ÂLTân DậuTrực Bế
26Hắc đạo
10/9 ÂLNhâm TuấtTrực Kiến
27Hoàng đạo
11/9 ÂLQuý HợiTrực Trừ
28Hắc đạo
12/9 ÂLGiáp TýTrực Mãn
29Hắc đạo
13/9 ÂLẤt SửuTrực Bình
30Hoàng đạo
14/9 ÂLBính DầnTrực Định
31Hắc đạo
15/9 ÂLĐinh MãoTrực Chấp

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 10/2001 | Tử Vi Hàng Ngày