UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 2001
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
16/9 ÂLMậu ThìnTrực Phá2Hoàng đạo
17/9 ÂLKỷ TỵTrực Nguy3Hắc đạo
18/9 ÂLCanh NgọTrực Thành4Hắc đạo
19/9 ÂLTân MùiTrực Thu5Hoàng đạo
20/9 ÂLNhâm ThânTrực Khai6Hoàng đạo
21/9 ÂLQuý DậuTrực Bế7Hắc đạo
22/9 ÂLGiáp TuấtTrực Bế8Hoàng đạo
23/9 ÂLẤt HợiTrực Kiến9Hắc đạo
24/9 ÂLBính TýTrực Trừ10Hắc đạo
25/9 ÂLĐinh SửuTrực Mãn11Hoàng đạo
26/9 ÂLMậu DầnTrực Bình12Hắc đạo
27/9 ÂLKỷ MãoTrực Định13Hoàng đạo
28/9 ÂLCanh ThìnTrực Chấp14Hoàng đạo
29/9 ÂLTân TỵTrực Phá15Hoàng đạo
1/10 ÂLNhâm NgọTrực Nguy16Hoàng đạo
2/10 ÂLQuý MùiTrực Thành17Hắc đạo
3/10 ÂLGiáp ThânTrực Thu18Hắc đạo
4/10 ÂLẤt DậuTrực Khai19Hoàng đạo
5/10 ÂLBính TuấtTrực Bế20Hoàng đạo
6/10 ÂLĐinh HợiTrực Kiến21Hắc đạo
7/10 ÂLMậu TýTrực Trừ22Hoàng đạo
8/10 ÂLKỷ SửuTrực Mãn23Hắc đạo
9/10 ÂLCanh DầnTrực Bình24Hắc đạo
10/10 ÂLTân MãoTrực Định25Hoàng đạo
11/10 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp26Hắc đạo
12/10 ÂLQuý TỵTrực Phá27Hoàng đạo
13/10 ÂLGiáp NgọTrực Nguy28Hoàng đạo
14/10 ÂLẤt MùiTrực Thành29Hắc đạo
15/10 ÂLBính ThânTrực Thu30Hắc đạo
16/10 ÂLĐinh DậuTrực KhaiMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.