UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 2001

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày28
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
9/1 ÂLẤt MùiTrực Phá
2Hắc đạo
10/1 ÂLBính ThânTrực Nguy
3Hắc đạo
11/1 ÂLĐinh DậuTrực Thành
4Hoàng đạo
12/1 ÂLMậu TuấtTrực Thành
5Hắc đạo
13/1 ÂLKỷ HợiTrực Thu
6Hoàng đạo
14/1 ÂLCanh TýTrực Khai
7Hoàng đạo
15/1 ÂLTân SửuTrực Bế
8Hắc đạo
16/1 ÂLNhâm DầnTrực Kiến
9Hắc đạo
17/1 ÂLQuý MãoTrực Trừ
10Hoàng đạo
18/1 ÂLGiáp ThìnTrực Mãn
11Hoàng đạo
19/1 ÂLẤt TỵTrực Bình
12Hắc đạo
20/1 ÂLBính NgọTrực Định
13Hoàng đạo
21/1 ÂLĐinh MùiTrực Chấp
14Hắc đạo
22/1 ÂLMậu ThânTrực Phá
15Hắc đạo
23/1 ÂLKỷ DậuTrực Nguy
16Hoàng đạo
24/1 ÂLCanh TuấtTrực Thành
17Hắc đạo
25/1 ÂLTân HợiTrực Thu
18Hoàng đạo
26/1 ÂLNhâm TýTrực Khai
19Hoàng đạo
27/1 ÂLQuý SửuTrực Bế
20Hắc đạo
28/1 ÂLGiáp DầnTrực Kiến
21Hắc đạo
29/1 ÂLẤt MãoTrực Trừ
22Hoàng đạo
30/1 ÂLBính ThìnTrực Mãn
23Hắc đạo
1/2 ÂLĐinh TỵTrực Bình
24Hoàng đạo
2/2 ÂLMậu NgọTrực Định
25Hoàng đạo
3/2 ÂLKỷ MùiTrực Chấp
26Hắc đạo
4/2 ÂLCanh ThânTrực Phá
27Hoàng đạo
5/2 ÂLTân DậuTrực Nguy
28Hắc đạo
6/2 ÂLNhâm TuấtTrực Thành

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/2001 | Tử Vi Hàng Ngày