UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 3/ 2001
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
7/2 ÂLQuý HợiTrực Thu2Hoàng đạo
8/2 ÂLGiáp TýTrực Khai3Hắc đạo
9/2 ÂLẤt SửuTrực Bế4Hoàng đạo
10/2 ÂLBính DầnTrực Kiến5Hoàng đạo
11/2 ÂLĐinh MãoTrực Kiến6Hắc đạo
12/2 ÂLMậu ThìnTrực Trừ7Hắc đạo
13/2 ÂLKỷ TỵTrực Mãn8Hoàng đạo
14/2 ÂLCanh NgọTrực Bình9Hoàng đạo
15/2 ÂLTân MùiTrực Định10Hắc đạo
16/2 ÂLNhâm ThânTrực Chấp11Hoàng đạo
17/2 ÂLQuý DậuTrực Phá12Hắc đạo
18/2 ÂLGiáp TuấtTrực Nguy13Hắc đạo
19/2 ÂLẤt HợiTrực Thành14Hoàng đạo
20/2 ÂLBính TýTrực Thu15Hắc đạo
21/2 ÂLĐinh SửuTrực Khai16Hoàng đạo
22/2 ÂLMậu DầnTrực Bế17Hoàng đạo
23/2 ÂLKỷ MãoTrực Kiến18Hắc đạo
24/2 ÂLCanh ThìnTrực Trừ19Hắc đạo
25/2 ÂLTân TỵTrực Mãn20Hoàng đạo
26/2 ÂLNhâm NgọTrực Bình21Hoàng đạo
27/2 ÂLQuý MùiTrực Định22Hắc đạo
28/2 ÂLGiáp ThânTrực Chấp23Hoàng đạo
29/2 ÂLẤt DậuTrực Phá24Hắc đạo
30/2 ÂLBính TuấtTrực Nguy25Hoàng đạo
1/3 ÂLĐinh HợiTrực Thành26Hắc đạo
2/3 ÂLMậu TýTrực Thu27Hắc đạo
3/3 ÂLKỷ SửuTrực Khai28Hoàng đạo
4/3 ÂLCanh DầnTrực Bế29Hắc đạo
5/3 ÂLTân MãoTrực Kiến30Hoàng đạo
6/3 ÂLNhâm ThìnTrực Trừ31Hoàng đạo
7/3 ÂLQuý TỵTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.