UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 6/ 2001

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
10/4 nhuận ÂLẤt MùiTrực Mãn
2Hắc đạo
11/4 nhuận ÂLBính ThânTrực Bình
3Hắc đạo
12/4 nhuận ÂLĐinh DậuTrực Định
4Hoàng đạo
13/4 nhuận ÂLMậu TuấtTrực Chấp
5Hoàng đạo
14/4 nhuận ÂLKỷ HợiTrực Chấp
6Hắc đạo
15/4 nhuận ÂLCanh TýTrực Phá
7Hoàng đạo
16/4 nhuận ÂLTân SửuTrực Nguy
8Hắc đạo
17/4 nhuận ÂLNhâm DầnTrực Thành
9Hắc đạo
18/4 nhuận ÂLQuý MãoTrực Thu
10Hoàng đạo
19/4 nhuận ÂLGiáp ThìnTrực Khai
11Hắc đạo
20/4 nhuận ÂLẤt TỵTrực Bế
12Hoàng đạo
21/4 nhuận ÂLBính NgọTrực Kiến
13Hoàng đạo
22/4 nhuận ÂLĐinh MùiTrực Trừ
14Hắc đạo
23/4 nhuận ÂLMậu ThânTrực Mãn
15Hắc đạo
24/4 nhuận ÂLKỷ DậuTrực Bình
16Hoàng đạo
25/4 nhuận ÂLCanh TuấtTrực Định
17Hoàng đạo
26/4 nhuận ÂLTân HợiTrực Chấp
18Hắc đạo
27/4 nhuận ÂLNhâm TýTrực Phá
19Hoàng đạo
28/4 nhuận ÂLQuý SửuTrực Nguy
20Hắc đạo
29/4 nhuận ÂLGiáp DầnTrực Thành
21Hoàng đạo
1/5 ÂLẤt MãoTrực Thu
22Hắc đạo
2/5 ÂLBính ThìnTrực Khai
23Hắc đạo
3/5 ÂLĐinh TỵTrực Bế
24Hoàng đạo
4/5 ÂLMậu NgọTrực Kiến
25Hắc đạo
5/5 ÂLKỷ MùiTrực Trừ
26Hoàng đạo
6/5 ÂLCanh ThânTrực Mãn
27Hoàng đạo
7/5 ÂLTân DậuTrực Bình
28Hắc đạo
8/5 ÂLNhâm TuấtTrực Định
29Hắc đạo
9/5 ÂLQuý HợiTrực Chấp
30Hoàng đạo
10/5 ÂLGiáp TýTrực Phá

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 6/2001 | Tử Vi Hàng Ngày