UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 5/ 2001

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
9/4 ÂLGiáp TýTrực Thành
2Hoàng đạo
10/4 ÂLẤt SửuTrực Thu
3Hắc đạo
11/4 ÂLBính DầnTrực Khai
4Hắc đạo
12/4 ÂLĐinh MãoTrực Bế
5Hoàng đạo
13/4 ÂLMậu ThìnTrực Bế
6Hắc đạo
14/4 ÂLKỷ TỵTrực Kiến
7Hoàng đạo
15/4 ÂLCanh NgọTrực Trừ
8Hoàng đạo
16/4 ÂLTân MùiTrực Mãn
9Hắc đạo
17/4 ÂLNhâm ThânTrực Bình
10Hắc đạo
18/4 ÂLQuý DậuTrực Định
11Hoàng đạo
19/4 ÂLGiáp TuấtTrực Chấp
12Hoàng đạo
20/4 ÂLẤt HợiTrực Phá
13Hắc đạo
21/4 ÂLBính TýTrực Nguy
14Hoàng đạo
22/4 ÂLĐinh SửuTrực Thành
15Hắc đạo
23/4 ÂLMậu DầnTrực Thu
16Hắc đạo
24/4 ÂLKỷ MãoTrực Khai
17Hoàng đạo
25/4 ÂLCanh ThìnTrực Bế
18Hắc đạo
26/4 ÂLTân TỵTrực Kiến
19Hoàng đạo
27/4 ÂLNhâm NgọTrực Trừ
20Hoàng đạo
28/4 ÂLQuý MùiTrực Mãn
21Hắc đạo
29/4 ÂLGiáp ThânTrực Bình
22Hắc đạo
30/4 ÂLẤt DậuTrực Định
23Hoàng đạo
1/4 nhuận ÂLBính TuấtTrực Chấp
24Hoàng đạo
2/4 nhuận ÂLĐinh HợiTrực Phá
25Hắc đạo
3/4 nhuận ÂLMậu TýTrực Nguy
26Hoàng đạo
4/4 nhuận ÂLKỷ SửuTrực Thành
27Hắc đạo
5/4 nhuận ÂLCanh DầnTrực Thu
28Hắc đạo
6/4 nhuận ÂLTân MãoTrực Khai
29Hoàng đạo
7/4 nhuận ÂLNhâm ThìnTrực Bế
30Hắc đạo
8/4 nhuận ÂLQuý TỵTrực Kiến
31Hoàng đạo
9/4 nhuận ÂLGiáp NgọTrực Trừ

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 5/2001 | Tử Vi Hàng Ngày