UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 1/ 2002

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
18/11 ÂLKỷ TỵTrực Chấp
2Hoàng đạo
19/11 ÂLCanh NgọTrực Phá
3Hắc đạo
20/11 ÂLTân MùiTrực Nguy
4Hoàng đạo
21/11 ÂLNhâm ThânTrực Thành
5Hoàng đạo
22/11 ÂLQuý DậuTrực Thành
6Hắc đạo
23/11 ÂLGiáp TuấtTrực Thu
7Hắc đạo
24/11 ÂLẤt HợiTrực Khai
8Hoàng đạo
25/11 ÂLBính TýTrực Bế
9Hoàng đạo
26/11 ÂLĐinh SửuTrực Kiến
10Hắc đạo
27/11 ÂLMậu DầnTrực Trừ
11Hoàng đạo
28/11 ÂLKỷ MãoTrực Mãn
12Hắc đạo
29/11 ÂLCanh ThìnTrực Bình
13Hoàng đạo
1/12 ÂLTân TỵTrực Định
14Hắc đạo
2/12 ÂLNhâm NgọTrực Chấp
15Hắc đạo
3/12 ÂLQuý MùiTrực Phá
16Hoàng đạo
4/12 ÂLGiáp ThânTrực Nguy
17Hắc đạo
5/12 ÂLẤt DậuTrực Thành
18Hoàng đạo
6/12 ÂLBính TuấtTrực Thu
19Hoàng đạo
7/12 ÂLĐinh HợiTrực Khai
20Hắc đạo
8/12 ÂLMậu TýTrực Bế
21Hắc đạo
9/12 ÂLKỷ SửuTrực Kiến
22Hoàng đạo
10/12 ÂLCanh DầnTrực Trừ
23Hoàng đạo
11/12 ÂLTân MãoTrực Mãn
24Hắc đạo
12/12 ÂLNhâm ThìnTrực Bình
25Hoàng đạo
13/12 ÂLQuý TỵTrực Định
26Hắc đạo
14/12 ÂLGiáp NgọTrực Chấp
27Hắc đạo
15/12 ÂLẤt MùiTrực Phá
28Hoàng đạo
16/12 ÂLBính ThânTrực Nguy
29Hắc đạo
17/12 ÂLĐinh DậuTrực Thành
30Hoàng đạo
18/12 ÂLMậu TuấtTrực Thu
31Hoàng đạo
19/12 ÂLKỷ HợiTrực Khai

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 1/2002 | Tử Vi Hàng Ngày