UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 2/ 2002
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày28
Ngày Hoàng đạo13
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
20/12 ÂLCanh TýTrực Bế2Hắc đạo
21/12 ÂLTân SửuTrực Kiến3Hoàng đạo
22/12 ÂLNhâm DầnTrực Trừ4Hoàng đạo
23/12 ÂLQuý MãoTrực Trừ5Hắc đạo
24/12 ÂLGiáp ThìnTrực Mãn6Hoàng đạo
25/12 ÂLẤt TỵTrực Bình7Hắc đạo
26/12 ÂLBính NgọTrực Định8Hắc đạo
27/12 ÂLĐinh MùiTrực Chấp9Hoàng đạo
28/12 ÂLMậu ThânTrực Phá10Hắc đạo
29/12 ÂLKỷ DậuTrực Nguy11Hoàng đạo
30/12 ÂLCanh TuấtTrực Thành12Hắc đạo
1/1 ÂLTân HợiTrực Thu13Hoàng đạo
2/1 ÂLNhâm TýTrực Khai14Hoàng đạo
3/1 ÂLQuý SửuTrực Bế15Hắc đạo
4/1 ÂLGiáp DầnTrực Kiến16Hắc đạo
5/1 ÂLẤt MãoTrực Trừ17Hoàng đạo
6/1 ÂLBính ThìnTrực Mãn18Hoàng đạo
7/1 ÂLĐinh TỵTrực Bình19Hắc đạo
8/1 ÂLMậu NgọTrực Định20Hoàng đạo
9/1 ÂLKỷ MùiTrực Chấp21Hắc đạo
10/1 ÂLCanh ThânTrực Phá22Hắc đạo
11/1 ÂLTân DậuTrực Nguy23Hoàng đạo
12/1 ÂLNhâm TuấtTrực Thành24Hắc đạo
13/1 ÂLQuý HợiTrực Thu25Hoàng đạo
14/1 ÂLGiáp TýTrực Khai26Hoàng đạo
15/1 ÂLẤt SửuTrực Bế27Hắc đạo
16/1 ÂLBính DầnTrực Kiến28Hắc đạo
17/1 ÂLĐinh MãoTrực TrừMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.