UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 10/ 2002

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
25/8 ÂLNhâm DầnTrực Chấp
2Hoàng đạo
26/8 ÂLQuý MãoTrực Phá
3Hắc đạo
27/8 ÂLGiáp ThìnTrực Nguy
4Hắc đạo
28/8 ÂLẤt TỵTrực Thành
5Hoàng đạo
29/8 ÂLBính NgọTrực Thu
6Hắc đạo
1/9 ÂLĐinh MùiTrực Khai
7Hoàng đạo
2/9 ÂLMậu ThânTrực Bế
8Hoàng đạo
3/9 ÂLKỷ DậuTrực Bế
9Hắc đạo
4/9 ÂLCanh TuấtTrực Kiến
10Hoàng đạo
5/9 ÂLTân HợiTrực Trừ
11Hắc đạo
6/9 ÂLNhâm TýTrực Mãn
12Hắc đạo
7/9 ÂLQuý SửuTrực Bình
13Hoàng đạo
8/9 ÂLGiáp DầnTrực Định
14Hắc đạo
9/9 ÂLẤt MãoTrực Chấp
15Hoàng đạo
10/9 ÂLBính ThìnTrực Phá
16Hoàng đạo
11/9 ÂLĐinh TỵTrực Nguy
17Hắc đạo
12/9 ÂLMậu NgọTrực Thành
18Hắc đạo
13/9 ÂLKỷ MùiTrực Thu
19Hoàng đạo
14/9 ÂLCanh ThânTrực Khai
20Hoàng đạo
15/9 ÂLTân DậuTrực Bế
21Hắc đạo
16/9 ÂLNhâm TuấtTrực Kiến
22Hoàng đạo
17/9 ÂLQuý HợiTrực Trừ
23Hắc đạo
18/9 ÂLGiáp TýTrực Mãn
24Hắc đạo
19/9 ÂLẤt SửuTrực Bình
25Hoàng đạo
20/9 ÂLBính DầnTrực Định
26Hắc đạo
21/9 ÂLĐinh MãoTrực Chấp
27Hoàng đạo
22/9 ÂLMậu ThìnTrực Phá
28Hoàng đạo
23/9 ÂLKỷ TỵTrực Nguy
29Hắc đạo
24/9 ÂLCanh NgọTrực Thành
30Hắc đạo
25/9 ÂLTân MùiTrực Thu
31Hoàng đạo
26/9 ÂLNhâm ThânTrực Khai

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 10/2002 | Tử Vi Hàng Ngày