UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 2002

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
27/9 ÂLQuý DậuTrực Bế
2Hắc đạo
28/9 ÂLGiáp TuấtTrực Kiến
3Hoàng đạo
29/9 ÂLẤt HợiTrực Trừ
4Hắc đạo
30/9 ÂLBính TýTrực Mãn
5Hoàng đạo
1/10 ÂLĐinh SửuTrực Bình
6Hắc đạo
2/10 ÂLMậu DầnTrực Định
7Hắc đạo
3/10 ÂLKỷ MãoTrực Định
8Hoàng đạo
4/10 ÂLCanh ThìnTrực Chấp
9Hắc đạo
5/10 ÂLTân TỵTrực Phá
10Hoàng đạo
6/10 ÂLNhâm NgọTrực Nguy
11Hoàng đạo
7/10 ÂLQuý MùiTrực Thành
12Hắc đạo
8/10 ÂLGiáp ThânTrực Thu
13Hắc đạo
9/10 ÂLẤt DậuTrực Khai
14Hoàng đạo
10/10 ÂLBính TuấtTrực Bế
15Hoàng đạo
11/10 ÂLĐinh HợiTrực Kiến
16Hắc đạo
12/10 ÂLMậu TýTrực Trừ
17Hoàng đạo
13/10 ÂLKỷ SửuTrực Mãn
18Hắc đạo
14/10 ÂLCanh DầnTrực Bình
19Hắc đạo
15/10 ÂLTân MãoTrực Định
20Hoàng đạo
16/10 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp
21Hắc đạo
17/10 ÂLQuý TỵTrực Phá
22Hoàng đạo
18/10 ÂLGiáp NgọTrực Nguy
23Hoàng đạo
19/10 ÂLẤt MùiTrực Thành
24Hắc đạo
20/10 ÂLBính ThânTrực Thu
25Hắc đạo
21/10 ÂLĐinh DậuTrực Khai
26Hoàng đạo
22/10 ÂLMậu TuấtTrực Bế
27Hoàng đạo
23/10 ÂLKỷ HợiTrực Kiến
28Hắc đạo
24/10 ÂLCanh TýTrực Trừ
29Hoàng đạo
25/10 ÂLTân SửuTrực Mãn
30Hắc đạo
26/10 ÂLNhâm DầnTrực Bình

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/2002 | Tử Vi Hàng Ngày