UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 8/ 2002

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
23/6 ÂLTân SửuTrực Phá
2Hoàng đạo
24/6 ÂLNhâm DầnTrực Nguy
3Hoàng đạo
25/6 ÂLQuý MãoTrực Thành
4Hắc đạo
26/6 ÂLGiáp ThìnTrực Thu
5Hoàng đạo
27/6 ÂLẤt TỵTrực Khai
6Hắc đạo
28/6 ÂLBính NgọTrực Bế
7Hắc đạo
29/6 ÂLĐinh MùiTrực Kiến
8Hoàng đạo
30/6 ÂLMậu ThânTrực Kiến
9Hắc đạo
1/7 ÂLKỷ DậuTrực Trừ
10Hoàng đạo
2/7 ÂLCanh TuấtTrực Mãn
11Hắc đạo
3/7 ÂLTân HợiTrực Bình
12Hoàng đạo
4/7 ÂLNhâm TýTrực Định
13Hoàng đạo
5/7 ÂLQuý SửuTrực Chấp
14Hắc đạo
6/7 ÂLGiáp DầnTrực Phá
15Hắc đạo
7/7 ÂLẤt MãoTrực Nguy
16Hoàng đạo
8/7 ÂLBính ThìnTrực Thành
17Hoàng đạo
9/7 ÂLĐinh TỵTrực Thu
18Hắc đạo
10/7 ÂLMậu NgọTrực Khai
19Hoàng đạo
11/7 ÂLKỷ MùiTrực Bế
20Hắc đạo
12/7 ÂLCanh ThânTrực Kiến
21Hắc đạo
13/7 ÂLTân DậuTrực Trừ
22Hoàng đạo
14/7 ÂLNhâm TuấtTrực Mãn
23Hắc đạo
15/7 ÂLQuý HợiTrực Bình
24Hoàng đạo
16/7 ÂLGiáp TýTrực Định
25Hoàng đạo
17/7 ÂLẤt SửuTrực Chấp
26Hắc đạo
18/7 ÂLBính DầnTrực Phá
27Hắc đạo
19/7 ÂLĐinh MãoTrực Nguy
28Hoàng đạo
20/7 ÂLMậu ThìnTrực Thành
29Hoàng đạo
21/7 ÂLKỷ TỵTrực Thu
30Hắc đạo
22/7 ÂLCanh NgọTrực Khai
31Hoàng đạo
23/7 ÂLTân MùiTrực Bế

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 8/2002 | Tử Vi Hàng Ngày