UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 7/ 2002

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
21/5 ÂLCanh NgọTrực Kiến
2Hắc đạo
22/5 ÂLTân MùiTrực Trừ
3Hoàng đạo
23/5 ÂLNhâm ThânTrực Mãn
4Hoàng đạo
24/5 ÂLQuý DậuTrực Bình
5Hắc đạo
25/5 ÂLGiáp TuấtTrực Định
6Hắc đạo
26/5 ÂLẤt HợiTrực Chấp
7Hoàng đạo
27/5 ÂLBính TýTrực Chấp
8Hoàng đạo
28/5 ÂLĐinh SửuTrực Phá
9Hắc đạo
29/5 ÂLMậu DầnTrực Nguy
10Hoàng đạo
1/6 ÂLKỷ MãoTrực Thành
11Hắc đạo
2/6 ÂLCanh ThìnTrực Thu
12Hoàng đạo
3/6 ÂLTân TỵTrực Khai
13Hắc đạo
4/6 ÂLNhâm NgọTrực Bế
14Hắc đạo
5/6 ÂLQuý MùiTrực Kiến
15Hoàng đạo
6/6 ÂLGiáp ThânTrực Trừ
16Hắc đạo
7/6 ÂLẤt DậuTrực Mãn
17Hoàng đạo
8/6 ÂLBính TuấtTrực Bình
18Hoàng đạo
9/6 ÂLĐinh HợiTrực Định
19Hắc đạo
10/6 ÂLMậu TýTrực Chấp
20Hắc đạo
11/6 ÂLKỷ SửuTrực Phá
21Hoàng đạo
12/6 ÂLCanh DầnTrực Nguy
22Hoàng đạo
13/6 ÂLTân MãoTrực Thành
23Hắc đạo
14/6 ÂLNhâm ThìnTrực Thu
24Hoàng đạo
15/6 ÂLQuý TỵTrực Khai
25Hắc đạo
16/6 ÂLGiáp NgọTrực Bế
26Hắc đạo
17/6 ÂLẤt MùiTrực Kiến
27Hoàng đạo
18/6 ÂLBính ThânTrực Trừ
28Hắc đạo
19/6 ÂLĐinh DậuTrực Mãn
29Hoàng đạo
20/6 ÂLMậu TuấtTrực Bình
30Hoàng đạo
21/6 ÂLKỷ HợiTrực Định
31Hắc đạo
22/6 ÂLCanh TýTrực Chấp

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 7/2002 | Tử Vi Hàng Ngày