UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 10/ 2003

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
6/9 ÂLĐinh MùiTrực Khai
2Hoàng đạo
7/9 ÂLMậu ThânTrực Bế
3Hoàng đạo
8/9 ÂLKỷ DậuTrực Kiến
4Hắc đạo
9/9 ÂLCanh TuấtTrực Trừ
5Hoàng đạo
10/9 ÂLTân HợiTrực Mãn
6Hắc đạo
11/9 ÂLNhâm TýTrực Bình
7Hắc đạo
12/9 ÂLQuý SửuTrực Định
8Hoàng đạo
13/9 ÂLGiáp DầnTrực Chấp
9Hắc đạo
14/9 ÂLẤt MãoTrực Chấp
10Hoàng đạo
15/9 ÂLBính ThìnTrực Phá
11Hoàng đạo
16/9 ÂLĐinh TỵTrực Nguy
12Hắc đạo
17/9 ÂLMậu NgọTrực Thành
13Hắc đạo
18/9 ÂLKỷ MùiTrực Thu
14Hoàng đạo
19/9 ÂLCanh ThânTrực Khai
15Hoàng đạo
20/9 ÂLTân DậuTrực Bế
16Hắc đạo
21/9 ÂLNhâm TuấtTrực Kiến
17Hoàng đạo
22/9 ÂLQuý HợiTrực Trừ
18Hắc đạo
23/9 ÂLGiáp TýTrực Mãn
19Hắc đạo
24/9 ÂLẤt SửuTrực Bình
20Hoàng đạo
25/9 ÂLBính DầnTrực Định
21Hắc đạo
26/9 ÂLĐinh MãoTrực Chấp
22Hoàng đạo
27/9 ÂLMậu ThìnTrực Phá
23Hoàng đạo
28/9 ÂLKỷ TỵTrực Nguy
24Hắc đạo
29/9 ÂLCanh NgọTrực Thành
25Hoàng đạo
1/10 ÂLTân MùiTrực Thu
26Hắc đạo
2/10 ÂLNhâm ThânTrực Khai
27Hắc đạo
3/10 ÂLQuý DậuTrực Bế
28Hoàng đạo
4/10 ÂLGiáp TuấtTrực Kiến
29Hoàng đạo
5/10 ÂLẤt HợiTrực Trừ
30Hắc đạo
6/10 ÂLBính TýTrực Mãn
31Hoàng đạo
7/10 ÂLĐinh SửuTrực Bình

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 10/2003 | Tử Vi Hàng Ngày