UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 2003

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
8/10 ÂLMậu DầnTrực Định
2Hắc đạo
9/10 ÂLKỷ MãoTrực Chấp
3Hoàng đạo
10/10 ÂLCanh ThìnTrực Phá
4Hắc đạo
11/10 ÂLTân TỵTrực Nguy
5Hoàng đạo
12/10 ÂLNhâm NgọTrực Thành
6Hoàng đạo
13/10 ÂLQuý MùiTrực Thu
7Hắc đạo
14/10 ÂLGiáp ThânTrực Khai
8Hắc đạo
15/10 ÂLẤt DậuTrực Khai
9Hoàng đạo
16/10 ÂLBính TuấtTrực Bế
10Hoàng đạo
17/10 ÂLĐinh HợiTrực Kiến
11Hắc đạo
18/10 ÂLMậu TýTrực Trừ
12Hoàng đạo
19/10 ÂLKỷ SửuTrực Mãn
13Hắc đạo
20/10 ÂLCanh DầnTrực Bình
14Hắc đạo
21/10 ÂLTân MãoTrực Định
15Hoàng đạo
22/10 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp
16Hắc đạo
23/10 ÂLQuý TỵTrực Phá
17Hoàng đạo
24/10 ÂLGiáp NgọTrực Nguy
18Hoàng đạo
25/10 ÂLẤt MùiTrực Thành
19Hắc đạo
26/10 ÂLBính ThânTrực Thu
20Hắc đạo
27/10 ÂLĐinh DậuTrực Khai
21Hoàng đạo
28/10 ÂLMậu TuấtTrực Bế
22Hoàng đạo
29/10 ÂLKỷ HợiTrực Kiến
23Hắc đạo
30/10 ÂLCanh TýTrực Trừ
24Hoàng đạo
1/11 ÂLTân SửuTrực Mãn
25Hắc đạo
2/11 ÂLNhâm DầnTrực Bình
26Hoàng đạo
3/11 ÂLQuý MãoTrực Định
27Hắc đạo
4/11 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp
28Hắc đạo
5/11 ÂLẤt TỵTrực Phá
29Hoàng đạo
6/11 ÂLBính NgọTrực Nguy
30Hắc đạo
7/11 ÂLĐinh MùiTrực Thành

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/2003 | Tử Vi Hàng Ngày