UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 2003

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày28
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
1/1 ÂLẤt TỵTrực Định
2Hắc đạo
2/1 ÂLBính NgọTrực Chấp
3Hoàng đạo
3/1 ÂLĐinh MùiTrực Phá
4Hắc đạo
4/1 ÂLMậu ThânTrực Phá
5Hắc đạo
5/1 ÂLKỷ DậuTrực Nguy
6Hoàng đạo
6/1 ÂLCanh TuấtTrực Thành
7Hắc đạo
7/1 ÂLTân HợiTrực Thu
8Hoàng đạo
8/1 ÂLNhâm TýTrực Khai
9Hoàng đạo
9/1 ÂLQuý SửuTrực Bế
10Hắc đạo
10/1 ÂLGiáp DầnTrực Kiến
11Hắc đạo
11/1 ÂLẤt MãoTrực Trừ
12Hoàng đạo
12/1 ÂLBính ThìnTrực Mãn
13Hoàng đạo
13/1 ÂLĐinh TỵTrực Bình
14Hắc đạo
14/1 ÂLMậu NgọTrực Định
15Hoàng đạo
15/1 ÂLKỷ MùiTrực Chấp
16Hắc đạo
16/1 ÂLCanh ThânTrực Phá
17Hắc đạo
17/1 ÂLTân DậuTrực Nguy
18Hoàng đạo
18/1 ÂLNhâm TuấtTrực Thành
19Hắc đạo
19/1 ÂLQuý HợiTrực Thu
20Hoàng đạo
20/1 ÂLGiáp TýTrực Khai
21Hoàng đạo
21/1 ÂLẤt SửuTrực Bế
22Hắc đạo
22/1 ÂLBính DầnTrực Kiến
23Hắc đạo
23/1 ÂLĐinh MãoTrực Trừ
24Hoàng đạo
24/1 ÂLMậu ThìnTrực Mãn
25Hoàng đạo
25/1 ÂLKỷ TỵTrực Bình
26Hắc đạo
26/1 ÂLCanh NgọTrực Định
27Hoàng đạo
27/1 ÂLTân MùiTrực Chấp
28Hắc đạo
28/1 ÂLNhâm ThânTrực Phá

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/2003 | Tử Vi Hàng Ngày