UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 1/ 2003

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
29/11 ÂLGiáp TuấtTrực Khai
2Hắc đạo
30/11 ÂLẤt HợiTrực Bế
3Hắc đạo
1/12 ÂLBính TýTrực Kiến
4Hắc đạo
2/12 ÂLĐinh SửuTrực Trừ
5Hoàng đạo
3/12 ÂLMậu DầnTrực Mãn
6Hoàng đạo
4/12 ÂLKỷ MãoTrực Mãn
7Hắc đạo
5/12 ÂLCanh ThìnTrực Bình
8Hoàng đạo
6/12 ÂLTân TỵTrực Định
9Hắc đạo
7/12 ÂLNhâm NgọTrực Chấp
10Hắc đạo
8/12 ÂLQuý MùiTrực Phá
11Hoàng đạo
9/12 ÂLGiáp ThânTrực Nguy
12Hắc đạo
10/12 ÂLẤt DậuTrực Thành
13Hoàng đạo
11/12 ÂLBính TuấtTrực Thu
14Hoàng đạo
12/12 ÂLĐinh HợiTrực Khai
15Hắc đạo
13/12 ÂLMậu TýTrực Bế
16Hắc đạo
14/12 ÂLKỷ SửuTrực Kiến
17Hoàng đạo
15/12 ÂLCanh DầnTrực Trừ
18Hoàng đạo
16/12 ÂLTân MãoTrực Mãn
19Hắc đạo
17/12 ÂLNhâm ThìnTrực Bình
20Hoàng đạo
18/12 ÂLQuý TỵTrực Định
21Hắc đạo
19/12 ÂLGiáp NgọTrực Chấp
22Hắc đạo
20/12 ÂLẤt MùiTrực Phá
23Hoàng đạo
21/12 ÂLBính ThânTrực Nguy
24Hắc đạo
22/12 ÂLĐinh DậuTrực Thành
25Hoàng đạo
23/12 ÂLMậu TuấtTrực Thu
26Hoàng đạo
24/12 ÂLKỷ HợiTrực Khai
27Hắc đạo
25/12 ÂLCanh TýTrực Bế
28Hắc đạo
26/12 ÂLTân SửuTrực Kiến
29Hoàng đạo
27/12 ÂLNhâm DầnTrực Trừ
30Hoàng đạo
28/12 ÂLQuý MãoTrực Mãn
31Hắc đạo
29/12 ÂLGiáp ThìnTrực Bình

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 1/2003 | Tử Vi Hàng Ngày