UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 2003
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
1/4 ÂLGiáp TuấtTrực Phá2Hoàng đạo
2/4 ÂLẤt HợiTrực Nguy3Hắc đạo
3/4 ÂLBính TýTrực Thành4Hoàng đạo
4/4 ÂLĐinh SửuTrực Thu5Hắc đạo
5/4 ÂLMậu DầnTrực Khai6Hắc đạo
6/4 ÂLKỷ MãoTrực Khai7Hoàng đạo
7/4 ÂLCanh ThìnTrực Bế8Hắc đạo
8/4 ÂLTân TỵTrực Kiến9Hoàng đạo
9/4 ÂLNhâm NgọTrực Trừ10Hoàng đạo
10/4 ÂLQuý MùiTrực Mãn11Hắc đạo
11/4 ÂLGiáp ThânTrực Bình12Hắc đạo
12/4 ÂLẤt DậuTrực Định13Hoàng đạo
13/4 ÂLBính TuấtTrực Chấp14Hoàng đạo
14/4 ÂLĐinh HợiTrực Phá15Hắc đạo
15/4 ÂLMậu TýTrực Nguy16Hoàng đạo
16/4 ÂLKỷ SửuTrực Thành17Hắc đạo
17/4 ÂLCanh DầnTrực Thu18Hắc đạo
18/4 ÂLTân MãoTrực Khai19Hoàng đạo
19/4 ÂLNhâm ThìnTrực Bế20Hắc đạo
20/4 ÂLQuý TỵTrực Kiến21Hoàng đạo
21/4 ÂLGiáp NgọTrực Trừ22Hoàng đạo
22/4 ÂLẤt MùiTrực Mãn23Hắc đạo
23/4 ÂLBính ThânTrực Bình24Hắc đạo
24/4 ÂLĐinh DậuTrực Định25Hoàng đạo
25/4 ÂLMậu TuấtTrực Chấp26Hoàng đạo
26/4 ÂLKỷ HợiTrực Phá27Hắc đạo
27/4 ÂLCanh TýTrực Nguy28Hoàng đạo
28/4 ÂLTân SửuTrực Thành29Hắc đạo
29/4 ÂLNhâm DầnTrực Thu30Hắc đạo
30/4 ÂLQuý MãoTrực Khai31Hắc đạo
1/5 ÂLGiáp ThìnTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.