UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 2003
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
2/5 ÂLẤt TỵTrực Kiến2Hoàng đạo
3/5 ÂLBính NgọTrực Trừ3Hắc đạo
4/5 ÂLĐinh MùiTrực Mãn4Hoàng đạo
5/5 ÂLMậu ThânTrực Bình5Hoàng đạo
6/5 ÂLKỷ DậuTrực Định6Hắc đạo
7/5 ÂLCanh TuấtTrực Định7Hắc đạo
8/5 ÂLTân HợiTrực Chấp8Hoàng đạo
9/5 ÂLNhâm TýTrực Phá9Hoàng đạo
10/5 ÂLQuý SửuTrực Nguy10Hắc đạo
11/5 ÂLGiáp DầnTrực Thành11Hoàng đạo
12/5 ÂLẤt MãoTrực Thu12Hắc đạo
13/5 ÂLBính ThìnTrực Khai13Hắc đạo
14/5 ÂLĐinh TỵTrực Bế14Hoàng đạo
15/5 ÂLMậu NgọTrực Kiến15Hắc đạo
16/5 ÂLKỷ MùiTrực Trừ16Hoàng đạo
17/5 ÂLCanh ThânTrực Mãn17Hoàng đạo
18/5 ÂLTân DậuTrực Bình18Hắc đạo
19/5 ÂLNhâm TuấtTrực Định19Hắc đạo
20/5 ÂLQuý HợiTrực Chấp20Hoàng đạo
21/5 ÂLGiáp TýTrực Phá21Hoàng đạo
22/5 ÂLẤt SửuTrực Nguy22Hắc đạo
23/5 ÂLBính DầnTrực Thành23Hoàng đạo
24/5 ÂLĐinh MãoTrực Thu24Hắc đạo
25/5 ÂLMậu ThìnTrực Khai25Hắc đạo
26/5 ÂLKỷ TỵTrực Bế26Hoàng đạo
27/5 ÂLCanh NgọTrực Kiến27Hắc đạo
28/5 ÂLTân MùiTrực Trừ28Hoàng đạo
29/5 ÂLNhâm ThânTrực Mãn29Hoàng đạo
30/5 ÂLQuý DậuTrực Bình30Hoàng đạo
1/6 ÂLGiáp TuấtTrực ĐịnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.