UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 8/ 2003
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
4/7 ÂLBính NgọTrực Bế2Hoàng đạo
5/7 ÂLĐinh MùiTrực Kiến3Hắc đạo
6/7 ÂLMậu ThânTrực Trừ4Hắc đạo
7/7 ÂLKỷ DậuTrực Mãn5Hoàng đạo
8/7 ÂLCanh TuấtTrực Bình6Hắc đạo
9/7 ÂLTân HợiTrực Định7Hoàng đạo
10/7 ÂLNhâm TýTrực Chấp8Hoàng đạo
11/7 ÂLQuý SửuTrực Chấp9Hắc đạo
12/7 ÂLGiáp DầnTrực Phá10Hắc đạo
13/7 ÂLẤt MãoTrực Nguy11Hoàng đạo
14/7 ÂLBính ThìnTrực Thành12Hoàng đạo
15/7 ÂLĐinh TỵTrực Thu13Hắc đạo
16/7 ÂLMậu NgọTrực Khai14Hoàng đạo
17/7 ÂLKỷ MùiTrực Bế15Hắc đạo
18/7 ÂLCanh ThânTrực Kiến16Hắc đạo
19/7 ÂLTân DậuTrực Trừ17Hoàng đạo
20/7 ÂLNhâm TuấtTrực Mãn18Hắc đạo
21/7 ÂLQuý HợiTrực Bình19Hoàng đạo
22/7 ÂLGiáp TýTrực Định20Hoàng đạo
23/7 ÂLẤt SửuTrực Chấp21Hắc đạo
24/7 ÂLBính DầnTrực Phá22Hắc đạo
25/7 ÂLĐinh MãoTrực Nguy23Hoàng đạo
26/7 ÂLMậu ThìnTrực Thành24Hoàng đạo
27/7 ÂLKỷ TỵTrực Thu25Hắc đạo
28/7 ÂLCanh NgọTrực Khai26Hoàng đạo
29/7 ÂLTân MùiTrực Bế27Hắc đạo
30/7 ÂLNhâm ThânTrực Kiến28Hoàng đạo
1/8 ÂLQuý DậuTrực Trừ29Hắc đạo
2/8 ÂLGiáp TuấtTrực Mãn30Hắc đạo
3/8 ÂLẤt HợiTrực Bình31Hoàng đạo
4/8 ÂLBính TýTrực ĐịnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.