UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 7/ 2003

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
2/6 ÂLẤt HợiTrực Chấp
2Hắc đạo
3/6 ÂLBính TýTrực Phá
3Hắc đạo
4/6 ÂLĐinh SửuTrực Nguy
4Hoàng đạo
5/6 ÂLMậu DầnTrực Thành
5Hoàng đạo
6/6 ÂLKỷ MãoTrực Thu
6Hắc đạo
7/6 ÂLCanh ThìnTrực Khai
7Hoàng đạo
8/6 ÂLTân TỵTrực Khai
8Hắc đạo
9/6 ÂLNhâm NgọTrực Bế
9Hắc đạo
10/6 ÂLQuý MùiTrực Kiến
10Hoàng đạo
11/6 ÂLGiáp ThânTrực Trừ
11Hắc đạo
12/6 ÂLẤt DậuTrực Mãn
12Hoàng đạo
13/6 ÂLBính TuấtTrực Bình
13Hoàng đạo
14/6 ÂLĐinh HợiTrực Định
14Hắc đạo
15/6 ÂLMậu TýTrực Chấp
15Hắc đạo
16/6 ÂLKỷ SửuTrực Phá
16Hoàng đạo
17/6 ÂLCanh DầnTrực Nguy
17Hoàng đạo
18/6 ÂLTân MãoTrực Thành
18Hắc đạo
19/6 ÂLNhâm ThìnTrực Thu
19Hoàng đạo
20/6 ÂLQuý TỵTrực Khai
20Hắc đạo
21/6 ÂLGiáp NgọTrực Bế
21Hắc đạo
22/6 ÂLẤt MùiTrực Kiến
22Hoàng đạo
23/6 ÂLBính ThânTrực Trừ
23Hắc đạo
24/6 ÂLĐinh DậuTrực Mãn
24Hoàng đạo
25/6 ÂLMậu TuấtTrực Bình
25Hoàng đạo
26/6 ÂLKỷ HợiTrực Định
26Hắc đạo
27/6 ÂLCanh TýTrực Chấp
27Hắc đạo
28/6 ÂLTân SửuTrực Phá
28Hoàng đạo
29/6 ÂLNhâm DầnTrực Nguy
29Hắc đạo
1/7 ÂLQuý MãoTrực Thành
30Hoàng đạo
2/7 ÂLGiáp ThìnTrực Thu
31Hoàng đạo
3/7 ÂLẤt TỵTrực Khai

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 7/2003 | Tử Vi Hàng Ngày