UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 2004

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
19/9 ÂLGiáp ThânTrực Khai
2Hoàng đạo
20/9 ÂLẤt DậuTrực Bế
3Hắc đạo
21/9 ÂLBính TuấtTrực Kiến
4Hoàng đạo
22/9 ÂLĐinh HợiTrực Trừ
5Hắc đạo
23/9 ÂLMậu TýTrực Mãn
6Hắc đạo
24/9 ÂLKỷ SửuTrực Bình
7Hoàng đạo
25/9 ÂLCanh DầnTrực Bình
8Hắc đạo
26/9 ÂLTân MãoTrực Định
9Hoàng đạo
27/9 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp
10Hoàng đạo
28/9 ÂLQuý TỵTrực Phá
11Hắc đạo
29/9 ÂLGiáp NgọTrực Nguy
12Hoàng đạo
1/10 ÂLẤt MùiTrực Thành
13Hắc đạo
2/10 ÂLBính ThânTrực Thu
14Hắc đạo
3/10 ÂLĐinh DậuTrực Khai
15Hoàng đạo
4/10 ÂLMậu TuấtTrực Bế
16Hoàng đạo
5/10 ÂLKỷ HợiTrực Kiến
17Hắc đạo
6/10 ÂLCanh TýTrực Trừ
18Hoàng đạo
7/10 ÂLTân SửuTrực Mãn
19Hắc đạo
8/10 ÂLNhâm DầnTrực Bình
20Hắc đạo
9/10 ÂLQuý MãoTrực Định
21Hoàng đạo
10/10 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp
22Hắc đạo
11/10 ÂLẤt TỵTrực Phá
23Hoàng đạo
12/10 ÂLBính NgọTrực Nguy
24Hoàng đạo
13/10 ÂLĐinh MùiTrực Thành
25Hắc đạo
14/10 ÂLMậu ThânTrực Thu
26Hắc đạo
15/10 ÂLKỷ DậuTrực Khai
27Hoàng đạo
16/10 ÂLCanh TuấtTrực Bế
28Hoàng đạo
17/10 ÂLTân HợiTrực Kiến
29Hắc đạo
18/10 ÂLNhâm TýTrực Trừ
30Hoàng đạo
19/10 ÂLQuý SửuTrực Mãn

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/2004 | Tử Vi Hàng Ngày