UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 12/ 2004

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
20/10 ÂLGiáp DầnTrực Bình
2Hắc đạo
21/10 ÂLẤt MãoTrực Định
3Hoàng đạo
22/10 ÂLBính ThìnTrực Chấp
4Hắc đạo
23/10 ÂLĐinh TỵTrực Phá
5Hoàng đạo
24/10 ÂLMậu NgọTrực Nguy
6Hoàng đạo
25/10 ÂLKỷ MùiTrực Thành
7Hắc đạo
26/10 ÂLCanh ThânTrực Thành
8Hắc đạo
27/10 ÂLTân DậuTrực Thu
9Hoàng đạo
28/10 ÂLNhâm TuấtTrực Khai
10Hoàng đạo
29/10 ÂLQuý HợiTrực Bế
11Hắc đạo
30/10 ÂLGiáp TýTrực Kiến
12Hoàng đạo
1/11 ÂLẤt SửuTrực Trừ
13Hắc đạo
2/11 ÂLBính DầnTrực Mãn
14Hoàng đạo
3/11 ÂLĐinh MãoTrực Bình
15Hắc đạo
4/11 ÂLMậu ThìnTrực Định
16Hắc đạo
5/11 ÂLKỷ TỵTrực Chấp
17Hoàng đạo
6/11 ÂLCanh NgọTrực Phá
18Hắc đạo
7/11 ÂLTân MùiTrực Nguy
19Hoàng đạo
8/11 ÂLNhâm ThânTrực Thành
20Hoàng đạo
9/11 ÂLQuý DậuTrực Thu
21Hắc đạo
10/11 ÂLGiáp TuấtTrực Khai
22Hắc đạo
11/11 ÂLẤt HợiTrực Bế
23Hoàng đạo
12/11 ÂLBính TýTrực Kiến
24Hoàng đạo
13/11 ÂLĐinh SửuTrực Trừ
25Hắc đạo
14/11 ÂLMậu DầnTrực Mãn
26Hoàng đạo
15/11 ÂLKỷ MãoTrực Bình
27Hắc đạo
16/11 ÂLCanh ThìnTrực Định
28Hắc đạo
17/11 ÂLTân TỵTrực Chấp
29Hoàng đạo
18/11 ÂLNhâm NgọTrực Phá
30Hắc đạo
19/11 ÂLQuý MùiTrực Nguy
31Hoàng đạo
20/11 ÂLGiáp ThânTrực Thành

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 12/2004 | Tử Vi Hàng Ngày