UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 1/ 2005

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
21/11 ÂLẤt DậuTrực Thu
2Hắc đạo
22/11 ÂLBính TuấtTrực Khai
3Hắc đạo
23/11 ÂLĐinh HợiTrực Bế
4Hoàng đạo
24/11 ÂLMậu TýTrực Kiến
5Hoàng đạo
25/11 ÂLKỷ SửuTrực Kiến
6Hắc đạo
26/11 ÂLCanh DầnTrực Trừ
7Hoàng đạo
27/11 ÂLTân MãoTrực Mãn
8Hắc đạo
28/11 ÂLNhâm ThìnTrực Bình
9Hắc đạo
29/11 ÂLQuý TỵTrực Định
10Hắc đạo
1/12 ÂLGiáp NgọTrực Chấp
11Hắc đạo
2/12 ÂLẤt MùiTrực Phá
12Hoàng đạo
3/12 ÂLBính ThânTrực Nguy
13Hắc đạo
4/12 ÂLĐinh DậuTrực Thành
14Hoàng đạo
5/12 ÂLMậu TuấtTrực Thu
15Hoàng đạo
6/12 ÂLKỷ HợiTrực Khai
16Hắc đạo
7/12 ÂLCanh TýTrực Bế
17Hắc đạo
8/12 ÂLTân SửuTrực Kiến
18Hoàng đạo
9/12 ÂLNhâm DầnTrực Trừ
19Hoàng đạo
10/12 ÂLQuý MãoTrực Mãn
20Hắc đạo
11/12 ÂLGiáp ThìnTrực Bình
21Hoàng đạo
12/12 ÂLẤt TỵTrực Định
22Hắc đạo
13/12 ÂLBính NgọTrực Chấp
23Hắc đạo
14/12 ÂLĐinh MùiTrực Phá
24Hoàng đạo
15/12 ÂLMậu ThânTrực Nguy
25Hắc đạo
16/12 ÂLKỷ DậuTrực Thành
26Hoàng đạo
17/12 ÂLCanh TuấtTrực Thu
27Hoàng đạo
18/12 ÂLTân HợiTrực Khai
28Hắc đạo
19/12 ÂLNhâm TýTrực Bế
29Hắc đạo
20/12 ÂLQuý SửuTrực Kiến
30Hoàng đạo
21/12 ÂLGiáp DầnTrực Trừ
31Hoàng đạo
22/12 ÂLẤt MãoTrực Mãn

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 1/2005 | Tử Vi Hàng Ngày