UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 2/ 2005
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày28
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo13
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
23/12 ÂLBính ThìnTrực Bình2Hoàng đạo
24/12 ÂLĐinh TỵTrực Định3Hắc đạo
25/12 ÂLMậu NgọTrực Chấp4Hắc đạo
26/12 ÂLKỷ MùiTrực Chấp5Hoàng đạo
27/12 ÂLCanh ThânTrực Phá6Hắc đạo
28/12 ÂLTân DậuTrực Nguy7Hoàng đạo
29/12 ÂLNhâm TuấtTrực Thành8Hoàng đạo
30/12 ÂLQuý HợiTrực Thu9Hoàng đạo
1/1 ÂLGiáp TýTrực Khai10Hoàng đạo
2/1 ÂLẤt SửuTrực Bế11Hắc đạo
3/1 ÂLBính DầnTrực Kiến12Hắc đạo
4/1 ÂLĐinh MãoTrực Trừ13Hoàng đạo
5/1 ÂLMậu ThìnTrực Mãn14Hoàng đạo
6/1 ÂLKỷ TỵTrực Bình15Hắc đạo
7/1 ÂLCanh NgọTrực Định16Hoàng đạo
8/1 ÂLTân MùiTrực Chấp17Hắc đạo
9/1 ÂLNhâm ThânTrực Phá18Hắc đạo
10/1 ÂLQuý DậuTrực Nguy19Hoàng đạo
11/1 ÂLGiáp TuấtTrực Thành20Hắc đạo
12/1 ÂLẤt HợiTrực Thu21Hoàng đạo
13/1 ÂLBính TýTrực Khai22Hoàng đạo
14/1 ÂLĐinh SửuTrực Bế23Hắc đạo
15/1 ÂLMậu DầnTrực Kiến24Hắc đạo
16/1 ÂLKỷ MãoTrực Trừ25Hoàng đạo
17/1 ÂLCanh ThìnTrực Mãn26Hoàng đạo
18/1 ÂLTân TỵTrực Bình27Hắc đạo
19/1 ÂLNhâm NgọTrực Định28Hoàng đạo
20/1 ÂLQuý MùiTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.