UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 3/ 2005
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
21/1 ÂLGiáp ThânTrực Phá2Hắc đạo
22/1 ÂLẤt DậuTrực Nguy3Hoàng đạo
23/1 ÂLBính TuấtTrực Thành4Hắc đạo
24/1 ÂLĐinh HợiTrực Thu5Hoàng đạo
25/1 ÂLMậu TýTrực Thu6Hoàng đạo
26/1 ÂLKỷ SửuTrực Khai7Hắc đạo
27/1 ÂLCanh DầnTrực Bế8Hắc đạo
28/1 ÂLTân MãoTrực Kiến9Hoàng đạo
29/1 ÂLNhâm ThìnTrực Trừ10Hắc đạo
1/2 ÂLQuý TỵTrực Mãn11Hoàng đạo
2/2 ÂLGiáp NgọTrực Bình12Hoàng đạo
3/2 ÂLẤt MùiTrực Định13Hắc đạo
4/2 ÂLBính ThânTrực Chấp14Hoàng đạo
5/2 ÂLĐinh DậuTrực Phá15Hắc đạo
6/2 ÂLMậu TuấtTrực Nguy16Hắc đạo
7/2 ÂLKỷ HợiTrực Thành17Hoàng đạo
8/2 ÂLCanh TýTrực Thu18Hắc đạo
9/2 ÂLTân SửuTrực Khai19Hoàng đạo
10/2 ÂLNhâm DầnTrực Bế20Hoàng đạo
11/2 ÂLQuý MãoTrực Kiến21Hắc đạo
12/2 ÂLGiáp ThìnTrực Trừ22Hắc đạo
13/2 ÂLẤt TỵTrực Mãn23Hoàng đạo
14/2 ÂLBính NgọTrực Bình24Hoàng đạo
15/2 ÂLĐinh MùiTrực Định25Hắc đạo
16/2 ÂLMậu ThânTrực Chấp26Hoàng đạo
17/2 ÂLKỷ DậuTrực Phá27Hắc đạo
18/2 ÂLCanh TuấtTrực Nguy28Hắc đạo
19/2 ÂLTân HợiTrực Thành29Hoàng đạo
20/2 ÂLNhâm TýTrực Thu30Hắc đạo
21/2 ÂLQuý SửuTrực Khai31Hoàng đạo
22/2 ÂLGiáp DầnTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.