UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 2005
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
23/2 ÂLẤt MãoTrực Kiến2Hắc đạo
24/2 ÂLBính ThìnTrực Trừ3Hắc đạo
25/2 ÂLĐinh TỵTrực Mãn4Hoàng đạo
26/2 ÂLMậu NgọTrực Bình5Hoàng đạo
27/2 ÂLKỷ MùiTrực Bình6Hắc đạo
28/2 ÂLCanh ThânTrực Định7Hoàng đạo
29/2 ÂLTân DậuTrực Chấp8Hắc đạo
30/2 ÂLNhâm TuấtTrực Phá9Hoàng đạo
1/3 ÂLQuý HợiTrực Nguy10Hắc đạo
2/3 ÂLGiáp TýTrực Thành11Hắc đạo
3/3 ÂLẤt SửuTrực Thu12Hoàng đạo
4/3 ÂLBính DầnTrực Khai13Hắc đạo
5/3 ÂLĐinh MãoTrực Bế14Hoàng đạo
6/3 ÂLMậu ThìnTrực Kiến15Hoàng đạo
7/3 ÂLKỷ TỵTrực Trừ16Hắc đạo
8/3 ÂLCanh NgọTrực Mãn17Hắc đạo
9/3 ÂLTân MùiTrực Bình18Hoàng đạo
10/3 ÂLNhâm ThânTrực Định19Hoàng đạo
11/3 ÂLQuý DậuTrực Chấp20Hắc đạo
12/3 ÂLGiáp TuấtTrực Phá21Hoàng đạo
13/3 ÂLẤt HợiTrực Nguy22Hắc đạo
14/3 ÂLBính TýTrực Thành23Hắc đạo
15/3 ÂLĐinh SửuTrực Thu24Hoàng đạo
16/3 ÂLMậu DầnTrực Khai25Hắc đạo
17/3 ÂLKỷ MãoTrực Bế26Hoàng đạo
18/3 ÂLCanh ThìnTrực Kiến27Hoàng đạo
19/3 ÂLTân TỵTrực Trừ28Hắc đạo
20/3 ÂLNhâm NgọTrực Mãn29Hắc đạo
21/3 ÂLQuý MùiTrực Bình30Hoàng đạo
22/3 ÂLGiáp ThânTrực ĐịnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.