UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 5/ 2005

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
23/3 ÂLẤt DậuTrực Chấp
2Hắc đạo
24/3 ÂLBính TuấtTrực Phá
3Hoàng đạo
25/3 ÂLĐinh HợiTrực Nguy
4Hắc đạo
26/3 ÂLMậu TýTrực Thành
5Hắc đạo
27/3 ÂLKỷ SửuTrực Thành
6Hoàng đạo
28/3 ÂLCanh DầnTrực Thu
7Hắc đạo
29/3 ÂLTân MãoTrực Khai
8Hoàng đạo
1/4 ÂLNhâm ThìnTrực Bế
9Hắc đạo
2/4 ÂLQuý TỵTrực Kiến
10Hoàng đạo
3/4 ÂLGiáp NgọTrực Trừ
11Hoàng đạo
4/4 ÂLẤt MùiTrực Mãn
12Hắc đạo
5/4 ÂLBính ThânTrực Bình
13Hắc đạo
6/4 ÂLĐinh DậuTrực Định
14Hoàng đạo
7/4 ÂLMậu TuấtTrực Chấp
15Hoàng đạo
8/4 ÂLKỷ HợiTrực Phá
16Hắc đạo
9/4 ÂLCanh TýTrực Nguy
17Hoàng đạo
10/4 ÂLTân SửuTrực Thành
18Hắc đạo
11/4 ÂLNhâm DầnTrực Thu
19Hắc đạo
12/4 ÂLQuý MãoTrực Khai
20Hoàng đạo
13/4 ÂLGiáp ThìnTrực Bế
21Hắc đạo
14/4 ÂLẤt TỵTrực Kiến
22Hoàng đạo
15/4 ÂLBính NgọTrực Trừ
23Hoàng đạo
16/4 ÂLĐinh MùiTrực Mãn
24Hắc đạo
17/4 ÂLMậu ThânTrực Bình
25Hắc đạo
18/4 ÂLKỷ DậuTrực Định
26Hoàng đạo
19/4 ÂLCanh TuấtTrực Chấp
27Hoàng đạo
20/4 ÂLTân HợiTrực Phá
28Hắc đạo
21/4 ÂLNhâm TýTrực Nguy
29Hoàng đạo
22/4 ÂLQuý SửuTrực Thành
30Hắc đạo
23/4 ÂLGiáp DầnTrực Thu
31Hắc đạo
24/4 ÂLẤt MãoTrực Khai

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 5/2005 | Tử Vi Hàng Ngày