UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 6/ 2005

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
25/4 ÂLBính ThìnTrực Bế
2Hắc đạo
26/4 ÂLĐinh TỵTrực Kiến
3Hoàng đạo
27/4 ÂLMậu NgọTrực Trừ
4Hoàng đạo
28/4 ÂLKỷ MùiTrực Mãn
5Hắc đạo
29/4 ÂLCanh ThânTrực Mãn
6Hắc đạo
30/4 ÂLTân DậuTrực Bình
7Hắc đạo
1/5 ÂLNhâm TuấtTrực Định
8Hắc đạo
2/5 ÂLQuý HợiTrực Chấp
9Hoàng đạo
3/5 ÂLGiáp TýTrực Phá
10Hoàng đạo
4/5 ÂLẤt SửuTrực Nguy
11Hắc đạo
5/5 ÂLBính DầnTrực Thành
12Hoàng đạo
6/5 ÂLĐinh MãoTrực Thu
13Hắc đạo
7/5 ÂLMậu ThìnTrực Khai
14Hắc đạo
8/5 ÂLKỷ TỵTrực Bế
15Hoàng đạo
9/5 ÂLCanh NgọTrực Kiến
16Hắc đạo
10/5 ÂLTân MùiTrực Trừ
17Hoàng đạo
11/5 ÂLNhâm ThânTrực Mãn
18Hoàng đạo
12/5 ÂLQuý DậuTrực Bình
19Hắc đạo
13/5 ÂLGiáp TuấtTrực Định
20Hắc đạo
14/5 ÂLẤt HợiTrực Chấp
21Hoàng đạo
15/5 ÂLBính TýTrực Phá
22Hoàng đạo
16/5 ÂLĐinh SửuTrực Nguy
23Hắc đạo
17/5 ÂLMậu DầnTrực Thành
24Hoàng đạo
18/5 ÂLKỷ MãoTrực Thu
25Hắc đạo
19/5 ÂLCanh ThìnTrực Khai
26Hắc đạo
20/5 ÂLTân TỵTrực Bế
27Hoàng đạo
21/5 ÂLNhâm NgọTrực Kiến
28Hắc đạo
22/5 ÂLQuý MùiTrực Trừ
29Hoàng đạo
23/5 ÂLGiáp ThânTrực Mãn
30Hoàng đạo
24/5 ÂLẤt DậuTrực Bình

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 6/2005 | Tử Vi Hàng Ngày