UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 7/ 2005
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
25/5 ÂLBính TuấtTrực Định2Hắc đạo
26/5 ÂLĐinh HợiTrực Chấp3Hoàng đạo
27/5 ÂLMậu TýTrực Phá4Hoàng đạo
28/5 ÂLKỷ SửuTrực Nguy5Hắc đạo
29/5 ÂLCanh DầnTrực Thành6Hoàng đạo
1/6 ÂLTân MãoTrực Thu7Hắc đạo
2/6 ÂLNhâm ThìnTrực Thu8Hoàng đạo
3/6 ÂLQuý TỵTrực Khai9Hắc đạo
4/6 ÂLGiáp NgọTrực Bế10Hắc đạo
5/6 ÂLẤt MùiTrực Kiến11Hoàng đạo
6/6 ÂLBính ThânTrực Trừ12Hắc đạo
7/6 ÂLĐinh DậuTrực Mãn13Hoàng đạo
8/6 ÂLMậu TuấtTrực Bình14Hoàng đạo
9/6 ÂLKỷ HợiTrực Định15Hắc đạo
10/6 ÂLCanh TýTrực Chấp16Hắc đạo
11/6 ÂLTân SửuTrực Phá17Hoàng đạo
12/6 ÂLNhâm DầnTrực Nguy18Hoàng đạo
13/6 ÂLQuý MãoTrực Thành19Hắc đạo
14/6 ÂLGiáp ThìnTrực Thu20Hoàng đạo
15/6 ÂLẤt TỵTrực Khai21Hắc đạo
16/6 ÂLBính NgọTrực Bế22Hắc đạo
17/6 ÂLĐinh MùiTrực Kiến23Hoàng đạo
18/6 ÂLMậu ThânTrực Trừ24Hắc đạo
19/6 ÂLKỷ DậuTrực Mãn25Hoàng đạo
20/6 ÂLCanh TuấtTrực Bình26Hoàng đạo
21/6 ÂLTân HợiTrực Định27Hắc đạo
22/6 ÂLNhâm TýTrực Chấp28Hắc đạo
23/6 ÂLQuý SửuTrực Phá29Hoàng đạo
24/6 ÂLGiáp DầnTrực Nguy30Hoàng đạo
25/6 ÂLẤt MãoTrực Thành31Hắc đạo
26/6 ÂLBính ThìnTrực ThuMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.