UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 8/ 2005
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
27/6 ÂLĐinh TỵTrực Khai2Hắc đạo
28/6 ÂLMậu NgọTrực Bế3Hắc đạo
29/6 ÂLKỷ MùiTrực Kiến4Hoàng đạo
30/6 ÂLCanh ThânTrực Trừ5Hắc đạo
1/7 ÂLTân DậuTrực Mãn6Hoàng đạo
2/7 ÂLNhâm TuấtTrực Bình7Hắc đạo
3/7 ÂLQuý HợiTrực Bình8Hoàng đạo
4/7 ÂLGiáp TýTrực Định9Hoàng đạo
5/7 ÂLẤt SửuTrực Chấp10Hắc đạo
6/7 ÂLBính DầnTrực Phá11Hắc đạo
7/7 ÂLĐinh MãoTrực Nguy12Hoàng đạo
8/7 ÂLMậu ThìnTrực Thành13Hoàng đạo
9/7 ÂLKỷ TỵTrực Thu14Hắc đạo
10/7 ÂLCanh NgọTrực Khai15Hoàng đạo
11/7 ÂLTân MùiTrực Bế16Hắc đạo
12/7 ÂLNhâm ThânTrực Kiến17Hắc đạo
13/7 ÂLQuý DậuTrực Trừ18Hoàng đạo
14/7 ÂLGiáp TuấtTrực Mãn19Hắc đạo
15/7 ÂLẤt HợiTrực Bình20Hoàng đạo
16/7 ÂLBính TýTrực Định21Hoàng đạo
17/7 ÂLĐinh SửuTrực Chấp22Hắc đạo
18/7 ÂLMậu DầnTrực Phá23Hắc đạo
19/7 ÂLKỷ MãoTrực Nguy24Hoàng đạo
20/7 ÂLCanh ThìnTrực Thành25Hoàng đạo
21/7 ÂLTân TỵTrực Thu26Hắc đạo
22/7 ÂLNhâm NgọTrực Khai27Hoàng đạo
23/7 ÂLQuý MùiTrực Bế28Hắc đạo
24/7 ÂLGiáp ThânTrực Kiến29Hắc đạo
25/7 ÂLẤt DậuTrực Trừ30Hoàng đạo
26/7 ÂLBính TuấtTrực Mãn31Hắc đạo
27/7 ÂLĐinh HợiTrực BìnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.