UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 6/ 2006

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
6/5 ÂLTân DậuTrực Định
2Hắc đạo
7/5 ÂLNhâm TuấtTrực Chấp
3Hắc đạo
8/5 ÂLQuý HợiTrực Phá
4Hoàng đạo
9/5 ÂLGiáp TýTrực Nguy
5Hoàng đạo
10/5 ÂLẤt SửuTrực Thành
6Hắc đạo
11/5 ÂLBính DầnTrực Thành
7Hoàng đạo
12/5 ÂLĐinh MãoTrực Thu
8Hắc đạo
13/5 ÂLMậu ThìnTrực Khai
9Hắc đạo
14/5 ÂLKỷ TỵTrực Bế
10Hoàng đạo
15/5 ÂLCanh NgọTrực Kiến
11Hắc đạo
16/5 ÂLTân MùiTrực Trừ
12Hoàng đạo
17/5 ÂLNhâm ThânTrực Mãn
13Hoàng đạo
18/5 ÂLQuý DậuTrực Bình
14Hắc đạo
19/5 ÂLGiáp TuấtTrực Định
15Hắc đạo
20/5 ÂLẤt HợiTrực Chấp
16Hoàng đạo
21/5 ÂLBính TýTrực Phá
17Hoàng đạo
22/5 ÂLĐinh SửuTrực Nguy
18Hắc đạo
23/5 ÂLMậu DầnTrực Thành
19Hoàng đạo
24/5 ÂLKỷ MãoTrực Thu
20Hắc đạo
25/5 ÂLCanh ThìnTrực Khai
21Hắc đạo
26/5 ÂLTân TỵTrực Bế
22Hoàng đạo
27/5 ÂLNhâm NgọTrực Kiến
23Hắc đạo
28/5 ÂLQuý MùiTrực Trừ
24Hoàng đạo
29/5 ÂLGiáp ThânTrực Mãn
25Hắc đạo
1/6 ÂLẤt DậuTrực Bình
26Hoàng đạo
2/6 ÂLBính TuấtTrực Định
27Hoàng đạo
3/6 ÂLĐinh HợiTrực Chấp
28Hắc đạo
4/6 ÂLMậu TýTrực Phá
29Hắc đạo
5/6 ÂLKỷ SửuTrực Nguy
30Hoàng đạo
6/6 ÂLCanh DầnTrực Thành

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 6/2006 | Tử Vi Hàng Ngày