UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 2007
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
22/9 ÂLKỷ HợiTrực Trừ2Hắc đạo
23/9 ÂLCanh TýTrực Mãn3Hắc đạo
24/9 ÂLTân SửuTrực Bình4Hoàng đạo
25/9 ÂLNhâm DầnTrực Định5Hắc đạo
26/9 ÂLQuý MãoTrực Chấp6Hoàng đạo
27/9 ÂLGiáp ThìnTrực Phá7Hoàng đạo
28/9 ÂLẤt TỵTrực Nguy8Hắc đạo
29/9 ÂLBính NgọTrực Nguy9Hắc đạo
30/9 ÂLĐinh MùiTrực Thành10Hắc đạo
1/10 ÂLMậu ThânTrực Thu11Hắc đạo
2/10 ÂLKỷ DậuTrực Khai12Hoàng đạo
3/10 ÂLCanh TuấtTrực Bế13Hoàng đạo
4/10 ÂLTân HợiTrực Kiến14Hắc đạo
5/10 ÂLNhâm TýTrực Trừ15Hoàng đạo
6/10 ÂLQuý SửuTrực Mãn16Hắc đạo
7/10 ÂLGiáp DầnTrực Bình17Hắc đạo
8/10 ÂLẤt MãoTrực Định18Hoàng đạo
9/10 ÂLBính ThìnTrực Chấp19Hắc đạo
10/10 ÂLĐinh TỵTrực Phá20Hoàng đạo
11/10 ÂLMậu NgọTrực Nguy21Hoàng đạo
12/10 ÂLKỷ MùiTrực Thành22Hắc đạo
13/10 ÂLCanh ThânTrực Thu23Hắc đạo
14/10 ÂLTân DậuTrực Khai24Hoàng đạo
15/10 ÂLNhâm TuấtTrực Bế25Hoàng đạo
16/10 ÂLQuý HợiTrực Kiến26Hắc đạo
17/10 ÂLGiáp TýTrực Trừ27Hoàng đạo
18/10 ÂLẤt SửuTrực Mãn28Hắc đạo
19/10 ÂLBính DầnTrực Bình29Hắc đạo
20/10 ÂLĐinh MãoTrực Định30Hoàng đạo
21/10 ÂLMậu ThìnTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.