UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 12/ 2007
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
22/10 ÂLKỷ TỵTrực Phá2Hoàng đạo
23/10 ÂLCanh NgọTrực Nguy3Hoàng đạo
24/10 ÂLTân MùiTrực Thành4Hắc đạo
25/10 ÂLNhâm ThânTrực Thu5Hắc đạo
26/10 ÂLQuý DậuTrực Khai6Hoàng đạo
27/10 ÂLGiáp TuấtTrực Bế7Hoàng đạo
28/10 ÂLẤt HợiTrực Bế8Hắc đạo
29/10 ÂLBính TýTrực Kiến9Hoàng đạo
30/10 ÂLĐinh SửuTrực Trừ10Hắc đạo
1/11 ÂLMậu DầnTrực Mãn11Hoàng đạo
2/11 ÂLKỷ MãoTrực Bình12Hắc đạo
3/11 ÂLCanh ThìnTrực Định13Hắc đạo
4/11 ÂLTân TỵTrực Chấp14Hoàng đạo
5/11 ÂLNhâm NgọTrực Phá15Hắc đạo
6/11 ÂLQuý MùiTrực Nguy16Hoàng đạo
7/11 ÂLGiáp ThânTrực Thành17Hoàng đạo
8/11 ÂLẤt DậuTrực Thu18Hắc đạo
9/11 ÂLBính TuấtTrực Khai19Hắc đạo
10/11 ÂLĐinh HợiTrực Bế20Hoàng đạo
11/11 ÂLMậu TýTrực Kiến21Hoàng đạo
12/11 ÂLKỷ SửuTrực Trừ22Hắc đạo
13/11 ÂLCanh DầnTrực Mãn23Hoàng đạo
14/11 ÂLTân MãoTrực Bình24Hắc đạo
15/11 ÂLNhâm ThìnTrực Định25Hắc đạo
16/11 ÂLQuý TỵTrực Chấp26Hoàng đạo
17/11 ÂLGiáp NgọTrực Phá27Hắc đạo
18/11 ÂLẤt MùiTrực Nguy28Hoàng đạo
19/11 ÂLBính ThânTrực Thành29Hoàng đạo
20/11 ÂLĐinh DậuTrực Thu30Hắc đạo
21/11 ÂLMậu TuấtTrực Khai31Hắc đạo
22/11 ÂLKỷ HợiTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.