UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 1/ 2008
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
23/11 ÂLCanh TýTrực Kiến2Hoàng đạo
24/11 ÂLTân SửuTrực Trừ3Hắc đạo
25/11 ÂLNhâm DầnTrực Mãn4Hoàng đạo
26/11 ÂLQuý MãoTrực Bình5Hắc đạo
27/11 ÂLGiáp ThìnTrực Định6Hắc đạo
28/11 ÂLẤt TỵTrực Định7Hoàng đạo
29/11 ÂLBính NgọTrực Chấp8Hắc đạo
1/12 ÂLĐinh MùiTrực Phá9Hoàng đạo
2/12 ÂLMậu ThânTrực Nguy10Hắc đạo
3/12 ÂLKỷ DậuTrực Thành11Hoàng đạo
4/12 ÂLCanh TuấtTrực Thu12Hoàng đạo
5/12 ÂLTân HợiTrực Khai13Hắc đạo
6/12 ÂLNhâm TýTrực Bế14Hắc đạo
7/12 ÂLQuý SửuTrực Kiến15Hoàng đạo
8/12 ÂLGiáp DầnTrực Trừ16Hoàng đạo
9/12 ÂLẤt MãoTrực Mãn17Hắc đạo
10/12 ÂLBính ThìnTrực Bình18Hoàng đạo
11/12 ÂLĐinh TỵTrực Định19Hắc đạo
12/12 ÂLMậu NgọTrực Chấp20Hắc đạo
13/12 ÂLKỷ MùiTrực Phá21Hoàng đạo
14/12 ÂLCanh ThânTrực Nguy22Hắc đạo
15/12 ÂLTân DậuTrực Thành23Hoàng đạo
16/12 ÂLNhâm TuấtTrực Thu24Hoàng đạo
17/12 ÂLQuý HợiTrực Khai25Hắc đạo
18/12 ÂLGiáp TýTrực Bế26Hắc đạo
19/12 ÂLẤt SửuTrực Kiến27Hoàng đạo
20/12 ÂLBính DầnTrực Trừ28Hoàng đạo
21/12 ÂLĐinh MãoTrực Mãn29Hắc đạo
22/12 ÂLMậu ThìnTrực Bình30Hoàng đạo
23/12 ÂLKỷ TỵTrực Định31Hắc đạo
24/12 ÂLCanh NgọTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.