UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 10/ 2008

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
3/9 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ
2Hoàng đạo
4/9 ÂLẤt HợiTrực Mãn
3Hắc đạo
5/9 ÂLBính TýTrực Bình
4Hắc đạo
6/9 ÂLĐinh SửuTrực Định
5Hoàng đạo
7/9 ÂLMậu DầnTrực Chấp
6Hắc đạo
8/9 ÂLKỷ MãoTrực Phá
7Hoàng đạo
9/9 ÂLCanh ThìnTrực Nguy
8Hoàng đạo
10/9 ÂLTân TỵTrực Nguy
9Hắc đạo
11/9 ÂLNhâm NgọTrực Thành
10Hắc đạo
12/9 ÂLQuý MùiTrực Thu
11Hoàng đạo
13/9 ÂLGiáp ThânTrực Khai
12Hoàng đạo
14/9 ÂLẤt DậuTrực Bế
13Hắc đạo
15/9 ÂLBính TuấtTrực Kiến
14Hoàng đạo
16/9 ÂLĐinh HợiTrực Trừ
15Hắc đạo
17/9 ÂLMậu TýTrực Mãn
16Hắc đạo
18/9 ÂLKỷ SửuTrực Bình
17Hoàng đạo
19/9 ÂLCanh DầnTrực Định
18Hắc đạo
20/9 ÂLTân MãoTrực Chấp
19Hoàng đạo
21/9 ÂLNhâm ThìnTrực Phá
20Hoàng đạo
22/9 ÂLQuý TỵTrực Nguy
21Hắc đạo
23/9 ÂLGiáp NgọTrực Thành
22Hắc đạo
24/9 ÂLẤt MùiTrực Thu
23Hoàng đạo
25/9 ÂLBính ThânTrực Khai
24Hoàng đạo
26/9 ÂLĐinh DậuTrực Bế
25Hắc đạo
27/9 ÂLMậu TuấtTrực Kiến
26Hoàng đạo
28/9 ÂLKỷ HợiTrực Trừ
27Hắc đạo
29/9 ÂLCanh TýTrực Mãn
28Hắc đạo
30/9 ÂLTân SửuTrực Bình
29Hắc đạo
1/10 ÂLNhâm DầnTrực Định
30Hắc đạo
2/10 ÂLQuý MãoTrực Chấp
31Hoàng đạo
3/10 ÂLGiáp ThìnTrực Phá

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 10/2008 | Tử Vi Hàng Ngày