UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 2008

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
4/10 ÂLẤt TỵTrực Nguy
2Hoàng đạo
5/10 ÂLBính NgọTrực Thành
3Hoàng đạo
6/10 ÂLĐinh MùiTrực Thu
4Hắc đạo
7/10 ÂLMậu ThânTrực Khai
5Hắc đạo
8/10 ÂLKỷ DậuTrực Bế
6Hoàng đạo
9/10 ÂLCanh TuấtTrực Kiến
7Hoàng đạo
10/10 ÂLTân HợiTrực Kiến
8Hắc đạo
11/10 ÂLNhâm TýTrực Trừ
9Hoàng đạo
12/10 ÂLQuý SửuTrực Mãn
10Hắc đạo
13/10 ÂLGiáp DầnTrực Bình
11Hắc đạo
14/10 ÂLẤt MãoTrực Định
12Hoàng đạo
15/10 ÂLBính ThìnTrực Chấp
13Hắc đạo
16/10 ÂLĐinh TỵTrực Phá
14Hoàng đạo
17/10 ÂLMậu NgọTrực Nguy
15Hoàng đạo
18/10 ÂLKỷ MùiTrực Thành
16Hắc đạo
19/10 ÂLCanh ThânTrực Thu
17Hắc đạo
20/10 ÂLTân DậuTrực Khai
18Hoàng đạo
21/10 ÂLNhâm TuấtTrực Bế
19Hoàng đạo
22/10 ÂLQuý HợiTrực Kiến
20Hắc đạo
23/10 ÂLGiáp TýTrực Trừ
21Hoàng đạo
24/10 ÂLẤt SửuTrực Mãn
22Hắc đạo
25/10 ÂLBính DầnTrực Bình
23Hắc đạo
26/10 ÂLĐinh MãoTrực Định
24Hoàng đạo
27/10 ÂLMậu ThìnTrực Chấp
25Hắc đạo
28/10 ÂLKỷ TỵTrực Phá
26Hoàng đạo
29/10 ÂLCanh NgọTrực Nguy
27Hắc đạo
1/11 ÂLTân MùiTrực Thành
28Hoàng đạo
2/11 ÂLNhâm ThânTrực Thu
29Hoàng đạo
3/11 ÂLQuý DậuTrực Khai
30Hắc đạo
4/11 ÂLGiáp TuấtTrực Bế

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/2008 | Tử Vi Hàng Ngày