UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 3/ 2008
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
24/1 ÂLCanh TýTrực Khai2Hoàng đạo
25/1 ÂLTân SửuTrực Bế3Hắc đạo
26/1 ÂLNhâm DầnTrực Kiến4Hắc đạo
27/1 ÂLQuý MãoTrực Trừ5Hoàng đạo
28/1 ÂLGiáp ThìnTrực Trừ6Hoàng đạo
29/1 ÂLẤt TỵTrực Mãn7Hắc đạo
30/1 ÂLBính NgọTrực Bình8Hoàng đạo
1/2 ÂLĐinh MùiTrực Định9Hắc đạo
2/2 ÂLMậu ThânTrực Chấp10Hoàng đạo
3/2 ÂLKỷ DậuTrực Phá11Hắc đạo
4/2 ÂLCanh TuấtTrực Nguy12Hắc đạo
5/2 ÂLTân HợiTrực Thành13Hoàng đạo
6/2 ÂLNhâm TýTrực Thu14Hắc đạo
7/2 ÂLQuý SửuTrực Khai15Hoàng đạo
8/2 ÂLGiáp DầnTrực Bế16Hoàng đạo
9/2 ÂLẤt MãoTrực Kiến17Hắc đạo
10/2 ÂLBính ThìnTrực Trừ18Hắc đạo
11/2 ÂLĐinh TỵTrực Mãn19Hoàng đạo
12/2 ÂLMậu NgọTrực Bình20Hoàng đạo
13/2 ÂLKỷ MùiTrực Định21Hắc đạo
14/2 ÂLCanh ThânTrực Chấp22Hoàng đạo
15/2 ÂLTân DậuTrực Phá23Hắc đạo
16/2 ÂLNhâm TuấtTrực Nguy24Hắc đạo
17/2 ÂLQuý HợiTrực Thành25Hoàng đạo
18/2 ÂLGiáp TýTrực Thu26Hắc đạo
19/2 ÂLẤt SửuTrực Khai27Hoàng đạo
20/2 ÂLBính DầnTrực Bế28Hoàng đạo
21/2 ÂLĐinh MãoTrực Kiến29Hắc đạo
22/2 ÂLMậu ThìnTrực Trừ30Hắc đạo
23/2 ÂLKỷ TỵTrực Mãn31Hoàng đạo
24/2 ÂLCanh NgọTrực BìnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.