UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 2008
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
25/2 ÂLTân MùiTrực Định2Hắc đạo
26/2 ÂLNhâm ThânTrực Chấp3Hoàng đạo
27/2 ÂLQuý DậuTrực Phá4Hắc đạo
28/2 ÂLGiáp TuấtTrực Phá5Hắc đạo
29/2 ÂLẤt HợiTrực Nguy6Hắc đạo
1/3 ÂLBính TýTrực Thành7Hắc đạo
2/3 ÂLĐinh SửuTrực Thu8Hoàng đạo
3/3 ÂLMậu DầnTrực Khai9Hắc đạo
4/3 ÂLKỷ MãoTrực Bế10Hoàng đạo
5/3 ÂLCanh ThìnTrực Kiến11Hoàng đạo
6/3 ÂLTân TỵTrực Trừ12Hắc đạo
7/3 ÂLNhâm NgọTrực Mãn13Hắc đạo
8/3 ÂLQuý MùiTrực Bình14Hoàng đạo
9/3 ÂLGiáp ThânTrực Định15Hoàng đạo
10/3 ÂLẤt DậuTrực Chấp16Hắc đạo
11/3 ÂLBính TuấtTrực Phá17Hoàng đạo
12/3 ÂLĐinh HợiTrực Nguy18Hắc đạo
13/3 ÂLMậu TýTrực Thành19Hắc đạo
14/3 ÂLKỷ SửuTrực Thu20Hoàng đạo
15/3 ÂLCanh DầnTrực Khai21Hắc đạo
16/3 ÂLTân MãoTrực Bế22Hoàng đạo
17/3 ÂLNhâm ThìnTrực Kiến23Hoàng đạo
18/3 ÂLQuý TỵTrực Trừ24Hắc đạo
19/3 ÂLGiáp NgọTrực Mãn25Hắc đạo
20/3 ÂLẤt MùiTrực Bình26Hoàng đạo
21/3 ÂLBính ThânTrực Định27Hoàng đạo
22/3 ÂLĐinh DậuTrực Chấp28Hắc đạo
23/3 ÂLMậu TuấtTrực Phá29Hoàng đạo
24/3 ÂLKỷ HợiTrực Nguy30Hắc đạo
25/3 ÂLCanh TýTrực ThànhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.