UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 6/ 2008

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
28/4 ÂLNhâm ThânTrực Bình
2Hắc đạo
29/4 ÂLQuý DậuTrực Định
3Hoàng đạo
30/4 ÂLGiáp TuấtTrực Chấp
4Hắc đạo
1/5 ÂLẤt HợiTrực Phá
5Hoàng đạo
2/5 ÂLBính TýTrực Phá
6Hoàng đạo
3/5 ÂLĐinh SửuTrực Nguy
7Hắc đạo
4/5 ÂLMậu DầnTrực Thành
8Hoàng đạo
5/5 ÂLKỷ MãoTrực Thu
9Hắc đạo
6/5 ÂLCanh ThìnTrực Khai
10Hắc đạo
7/5 ÂLTân TỵTrực Bế
11Hoàng đạo
8/5 ÂLNhâm NgọTrực Kiến
12Hắc đạo
9/5 ÂLQuý MùiTrực Trừ
13Hoàng đạo
10/5 ÂLGiáp ThânTrực Mãn
14Hoàng đạo
11/5 ÂLẤt DậuTrực Bình
15Hắc đạo
12/5 ÂLBính TuấtTrực Định
16Hắc đạo
13/5 ÂLĐinh HợiTrực Chấp
17Hoàng đạo
14/5 ÂLMậu TýTrực Phá
18Hoàng đạo
15/5 ÂLKỷ SửuTrực Nguy
19Hắc đạo
16/5 ÂLCanh DầnTrực Thành
20Hoàng đạo
17/5 ÂLTân MãoTrực Thu
21Hắc đạo
18/5 ÂLNhâm ThìnTrực Khai
22Hắc đạo
19/5 ÂLQuý TỵTrực Bế
23Hoàng đạo
20/5 ÂLGiáp NgọTrực Kiến
24Hắc đạo
21/5 ÂLẤt MùiTrực Trừ
25Hoàng đạo
22/5 ÂLBính ThânTrực Mãn
26Hoàng đạo
23/5 ÂLĐinh DậuTrực Bình
27Hắc đạo
24/5 ÂLMậu TuấtTrực Định
28Hắc đạo
25/5 ÂLKỷ HợiTrực Chấp
29Hoàng đạo
26/5 ÂLCanh TýTrực Phá
30Hoàng đạo
27/5 ÂLTân SửuTrực Nguy

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 6/2008 | Tử Vi Hàng Ngày