UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 2008
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
26/3 ÂLTân SửuTrực Thu2Hoàng đạo
27/3 ÂLNhâm DầnTrực Khai3Hắc đạo
28/3 ÂLQuý MãoTrực Bế4Hoàng đạo
29/3 ÂLGiáp ThìnTrực Kiến5Hắc đạo
1/4 ÂLẤt TỵTrực Kiến6Hoàng đạo
2/4 ÂLBính NgọTrực Trừ7Hoàng đạo
3/4 ÂLĐinh MùiTrực Mãn8Hắc đạo
4/4 ÂLMậu ThânTrực Bình9Hắc đạo
5/4 ÂLKỷ DậuTrực Định10Hoàng đạo
6/4 ÂLCanh TuấtTrực Chấp11Hoàng đạo
7/4 ÂLTân HợiTrực Phá12Hắc đạo
8/4 ÂLNhâm TýTrực Nguy13Hoàng đạo
9/4 ÂLQuý SửuTrực Thành14Hắc đạo
10/4 ÂLGiáp DầnTrực Thu15Hắc đạo
11/4 ÂLẤt MãoTrực Khai16Hoàng đạo
12/4 ÂLBính ThìnTrực Bế17Hắc đạo
13/4 ÂLĐinh TỵTrực Kiến18Hoàng đạo
14/4 ÂLMậu NgọTrực Trừ19Hoàng đạo
15/4 ÂLKỷ MùiTrực Mãn20Hắc đạo
16/4 ÂLCanh ThânTrực Bình21Hắc đạo
17/4 ÂLTân DậuTrực Định22Hoàng đạo
18/4 ÂLNhâm TuấtTrực Chấp23Hoàng đạo
19/4 ÂLQuý HợiTrực Phá24Hắc đạo
20/4 ÂLGiáp TýTrực Nguy25Hoàng đạo
21/4 ÂLẤt SửuTrực Thành26Hắc đạo
22/4 ÂLBính DầnTrực Thu27Hắc đạo
23/4 ÂLĐinh MãoTrực Khai28Hoàng đạo
24/4 ÂLMậu ThìnTrực Bế29Hắc đạo
25/4 ÂLKỷ TỵTrực Kiến30Hoàng đạo
26/4 ÂLCanh NgọTrực Trừ31Hoàng đạo
27/4 ÂLTân MùiTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.