UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 2009

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo13
Ngày Hắc đạo17
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
15/9 ÂLCanh TuấtTrực Kiến
2Hoàng đạo
16/9 ÂLTân HợiTrực Trừ
3Hắc đạo
17/9 ÂLNhâm TýTrực Mãn
4Hắc đạo
18/9 ÂLQuý SửuTrực Bình
5Hoàng đạo
19/9 ÂLGiáp DầnTrực Định
6Hắc đạo
20/9 ÂLẤt MãoTrực Chấp
7Hoàng đạo
21/9 ÂLBính ThìnTrực Chấp
8Hoàng đạo
22/9 ÂLĐinh TỵTrực Phá
9Hắc đạo
23/9 ÂLMậu NgọTrực Nguy
10Hắc đạo
24/9 ÂLKỷ MùiTrực Thành
11Hoàng đạo
25/9 ÂLCanh ThânTrực Thu
12Hoàng đạo
26/9 ÂLTân DậuTrực Khai
13Hắc đạo
27/9 ÂLNhâm TuấtTrực Bế
14Hoàng đạo
28/9 ÂLQuý HợiTrực Kiến
15Hắc đạo
29/9 ÂLGiáp TýTrực Trừ
16Hắc đạo
30/9 ÂLẤt SửuTrực Mãn
17Hắc đạo
1/10 ÂLBính DầnTrực Bình
18Hắc đạo
2/10 ÂLĐinh MãoTrực Định
19Hoàng đạo
3/10 ÂLMậu ThìnTrực Chấp
20Hắc đạo
4/10 ÂLKỷ TỵTrực Phá
21Hoàng đạo
5/10 ÂLCanh NgọTrực Nguy
22Hoàng đạo
6/10 ÂLTân MùiTrực Thành
23Hắc đạo
7/10 ÂLNhâm ThânTrực Thu
24Hắc đạo
8/10 ÂLQuý DậuTrực Khai
25Hoàng đạo
9/10 ÂLGiáp TuấtTrực Bế
26Hoàng đạo
10/10 ÂLẤt HợiTrực Kiến
27Hắc đạo
11/10 ÂLBính TýTrực Trừ
28Hoàng đạo
12/10 ÂLĐinh SửuTrực Mãn
29Hắc đạo
13/10 ÂLMậu DầnTrực Bình
30Hắc đạo
14/10 ÂLKỷ MãoTrực Định

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/2009 | Tử Vi Hàng Ngày