UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 10/ 2009

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
13/8 ÂLKỷ MãoTrực Phá
2Hắc đạo
14/8 ÂLCanh ThìnTrực Nguy
3Hắc đạo
15/8 ÂLTân TỵTrực Thành
4Hoàng đạo
16/8 ÂLNhâm NgọTrực Thu
5Hoàng đạo
17/8 ÂLQuý MùiTrực Khai
6Hắc đạo
18/8 ÂLGiáp ThânTrực Bế
7Hoàng đạo
19/8 ÂLẤt DậuTrực Kiến
8Hắc đạo
20/8 ÂLBính TuấtTrực Kiến
9Hắc đạo
21/8 ÂLĐinh HợiTrực Trừ
10Hoàng đạo
22/8 ÂLMậu TýTrực Mãn
11Hắc đạo
23/8 ÂLKỷ SửuTrực Bình
12Hoàng đạo
24/8 ÂLCanh DầnTrực Định
13Hoàng đạo
25/8 ÂLTân MãoTrực Chấp
14Hắc đạo
26/8 ÂLNhâm ThìnTrực Phá
15Hắc đạo
27/8 ÂLQuý TỵTrực Nguy
16Hoàng đạo
28/8 ÂLGiáp NgọTrực Thành
17Hoàng đạo
29/8 ÂLẤt MùiTrực Thu
18Hoàng đạo
1/9 ÂLBính ThânTrực Khai
19Hoàng đạo
2/9 ÂLĐinh DậuTrực Bế
20Hắc đạo
3/9 ÂLMậu TuấtTrực Kiến
21Hoàng đạo
4/9 ÂLKỷ HợiTrực Trừ
22Hắc đạo
5/9 ÂLCanh TýTrực Mãn
23Hắc đạo
6/9 ÂLTân SửuTrực Bình
24Hoàng đạo
7/9 ÂLNhâm DầnTrực Định
25Hắc đạo
8/9 ÂLQuý MãoTrực Chấp
26Hoàng đạo
9/9 ÂLGiáp ThìnTrực Phá
27Hoàng đạo
10/9 ÂLẤt TỵTrực Nguy
28Hắc đạo
11/9 ÂLBính NgọTrực Thành
29Hắc đạo
12/9 ÂLĐinh MùiTrực Thu
30Hoàng đạo
13/9 ÂLMậu ThânTrực Khai
31Hoàng đạo
14/9 ÂLKỷ DậuTrực Bế

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 10/2009 | Tử Vi Hàng Ngày