UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 2009
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
7/3 ÂLBính TýTrực Thu2Hắc đạo
8/3 ÂLĐinh SửuTrực Khai3Hoàng đạo
9/3 ÂLMậu DầnTrực Bế4Hắc đạo
10/3 ÂLKỷ MãoTrực Bế5Hoàng đạo
11/3 ÂLCanh ThìnTrực Kiến6Hoàng đạo
12/3 ÂLTân TỵTrực Trừ7Hắc đạo
13/3 ÂLNhâm NgọTrực Mãn8Hắc đạo
14/3 ÂLQuý MùiTrực Bình9Hoàng đạo
15/3 ÂLGiáp ThânTrực Định10Hoàng đạo
16/3 ÂLẤt DậuTrực Chấp11Hắc đạo
17/3 ÂLBính TuấtTrực Phá12Hoàng đạo
18/3 ÂLĐinh HợiTrực Nguy13Hắc đạo
19/3 ÂLMậu TýTrực Thành14Hắc đạo
20/3 ÂLKỷ SửuTrực Thu15Hoàng đạo
21/3 ÂLCanh DầnTrực Khai16Hắc đạo
22/3 ÂLTân MãoTrực Bế17Hoàng đạo
23/3 ÂLNhâm ThìnTrực Kiến18Hoàng đạo
24/3 ÂLQuý TỵTrực Trừ19Hắc đạo
25/3 ÂLGiáp NgọTrực Mãn20Hắc đạo
26/3 ÂLẤt MùiTrực Bình21Hoàng đạo
27/3 ÂLBính ThânTrực Định22Hoàng đạo
28/3 ÂLĐinh DậuTrực Chấp23Hắc đạo
29/3 ÂLMậu TuấtTrực Phá24Hoàng đạo
30/3 ÂLKỷ HợiTrực Nguy25Hắc đạo
1/4 ÂLCanh TýTrực Thành26Hoàng đạo
2/4 ÂLTân SửuTrực Thu27Hắc đạo
3/4 ÂLNhâm DầnTrực Khai28Hắc đạo
4/4 ÂLQuý MãoTrực Bế29Hoàng đạo
5/4 ÂLGiáp ThìnTrực Kiến30Hắc đạo
6/4 ÂLẤt TỵTrực TrừMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.