UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 5/ 2009

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
7/4 ÂLBính NgọTrực Mãn
2Hoàng đạo
8/4 ÂLĐinh MùiTrực Bình
3Hắc đạo
9/4 ÂLMậu ThânTrực Định
4Hắc đạo
10/4 ÂLKỷ DậuTrực Chấp
5Hoàng đạo
11/4 ÂLCanh TuấtTrực Chấp
6Hoàng đạo
12/4 ÂLTân HợiTrực Phá
7Hắc đạo
13/4 ÂLNhâm TýTrực Nguy
8Hoàng đạo
14/4 ÂLQuý SửuTrực Thành
9Hắc đạo
15/4 ÂLGiáp DầnTrực Thu
10Hắc đạo
16/4 ÂLẤt MãoTrực Khai
11Hoàng đạo
17/4 ÂLBính ThìnTrực Bế
12Hắc đạo
18/4 ÂLĐinh TỵTrực Kiến
13Hoàng đạo
19/4 ÂLMậu NgọTrực Trừ
14Hoàng đạo
20/4 ÂLKỷ MùiTrực Mãn
15Hắc đạo
21/4 ÂLCanh ThânTrực Bình
16Hắc đạo
22/4 ÂLTân DậuTrực Định
17Hoàng đạo
23/4 ÂLNhâm TuấtTrực Chấp
18Hoàng đạo
24/4 ÂLQuý HợiTrực Phá
19Hắc đạo
25/4 ÂLGiáp TýTrực Nguy
20Hoàng đạo
26/4 ÂLẤt SửuTrực Thành
21Hắc đạo
27/4 ÂLBính DầnTrực Thu
22Hắc đạo
28/4 ÂLĐinh MãoTrực Khai
23Hoàng đạo
29/4 ÂLMậu ThìnTrực Bế
24Hắc đạo
1/5 ÂLKỷ TỵTrực Kiến
25Hoàng đạo
2/5 ÂLCanh NgọTrực Trừ
26Hắc đạo
3/5 ÂLTân MùiTrực Mãn
27Hoàng đạo
4/5 ÂLNhâm ThânTrực Bình
28Hoàng đạo
5/5 ÂLQuý DậuTrực Định
29Hắc đạo
6/5 ÂLGiáp TuấtTrực Chấp
30Hắc đạo
7/5 ÂLẤt HợiTrực Phá
31Hoàng đạo
8/5 ÂLBính TýTrực Nguy

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 5/2009 | Tử Vi Hàng Ngày