UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 9/ 2009
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
13/7 ÂLKỷ DậuTrực Trừ2Hoàng đạo
14/7 ÂLCanh TuấtTrực Mãn3Hắc đạo
15/7 ÂLTân HợiTrực Bình4Hoàng đạo
16/7 ÂLNhâm TýTrực Định5Hoàng đạo
17/7 ÂLQuý SửuTrực Chấp6Hắc đạo
18/7 ÂLGiáp DầnTrực Phá7Hắc đạo
19/7 ÂLẤt MãoTrực Phá8Hoàng đạo
20/7 ÂLBính ThìnTrực Nguy9Hoàng đạo
21/7 ÂLĐinh TỵTrực Thành10Hắc đạo
22/7 ÂLMậu NgọTrực Thu11Hoàng đạo
23/7 ÂLKỷ MùiTrực Khai12Hắc đạo
24/7 ÂLCanh ThânTrực Bế13Hắc đạo
25/7 ÂLTân DậuTrực Kiến14Hoàng đạo
26/7 ÂLNhâm TuấtTrực Trừ15Hắc đạo
27/7 ÂLQuý HợiTrực Mãn16Hoàng đạo
28/7 ÂLGiáp TýTrực Bình17Hoàng đạo
29/7 ÂLẤt SửuTrực Định18Hắc đạo
30/7 ÂLBính DầnTrực Chấp19Hoàng đạo
1/8 ÂLĐinh MãoTrực Phá20Hắc đạo
2/8 ÂLMậu ThìnTrực Nguy21Hắc đạo
3/8 ÂLKỷ TỵTrực Thành22Hoàng đạo
4/8 ÂLCanh NgọTrực Thu23Hoàng đạo
5/8 ÂLTân MùiTrực Khai24Hắc đạo
6/8 ÂLNhâm ThânTrực Bế25Hoàng đạo
7/8 ÂLQuý DậuTrực Kiến26Hắc đạo
8/8 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ27Hắc đạo
9/8 ÂLẤt HợiTrực Mãn28Hoàng đạo
10/8 ÂLBính TýTrực Bình29Hắc đạo
11/8 ÂLĐinh SửuTrực Định30Hoàng đạo
12/8 ÂLMậu DầnTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.