UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 2010

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
25/9 ÂLẤt MãoTrực Chấp
2Hoàng đạo
26/9 ÂLBính ThìnTrực Phá
3Hoàng đạo
27/9 ÂLĐinh TỵTrực Nguy
4Hắc đạo
28/9 ÂLMậu NgọTrực Thành
5Hắc đạo
29/9 ÂLKỷ MùiTrực Thu
6Hắc đạo
1/10 ÂLCanh ThânTrực Khai
7Hắc đạo
2/10 ÂLTân DậuTrực Khai
8Hoàng đạo
3/10 ÂLNhâm TuấtTrực Bế
9Hoàng đạo
4/10 ÂLQuý HợiTrực Kiến
10Hắc đạo
5/10 ÂLGiáp TýTrực Trừ
11Hoàng đạo
6/10 ÂLẤt SửuTrực Mãn
12Hắc đạo
7/10 ÂLBính DầnTrực Bình
13Hắc đạo
8/10 ÂLĐinh MãoTrực Định
14Hoàng đạo
9/10 ÂLMậu ThìnTrực Chấp
15Hắc đạo
10/10 ÂLKỷ TỵTrực Phá
16Hoàng đạo
11/10 ÂLCanh NgọTrực Nguy
17Hoàng đạo
12/10 ÂLTân MùiTrực Thành
18Hắc đạo
13/10 ÂLNhâm ThânTrực Thu
19Hắc đạo
14/10 ÂLQuý DậuTrực Khai
20Hoàng đạo
15/10 ÂLGiáp TuấtTrực Bế
21Hoàng đạo
16/10 ÂLẤt HợiTrực Kiến
22Hắc đạo
17/10 ÂLBính TýTrực Trừ
23Hoàng đạo
18/10 ÂLĐinh SửuTrực Mãn
24Hắc đạo
19/10 ÂLMậu DầnTrực Bình
25Hắc đạo
20/10 ÂLKỷ MãoTrực Định
26Hoàng đạo
21/10 ÂLCanh ThìnTrực Chấp
27Hắc đạo
22/10 ÂLTân TỵTrực Phá
28Hoàng đạo
23/10 ÂLNhâm NgọTrực Nguy
29Hoàng đạo
24/10 ÂLQuý MùiTrực Thành
30Hắc đạo
25/10 ÂLGiáp ThânTrực Thu

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/2010 | Tử Vi Hàng Ngày