UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 12/ 2010
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
26/10 ÂLẤt DậuTrực Khai2Hoàng đạo
27/10 ÂLBính TuấtTrực Bế3Hoàng đạo
28/10 ÂLĐinh HợiTrực Kiến4Hắc đạo
29/10 ÂLMậu TýTrực Trừ5Hoàng đạo
30/10 ÂLKỷ SửuTrực Mãn6Hắc đạo
1/11 ÂLCanh DầnTrực Bình7Hoàng đạo
2/11 ÂLTân MãoTrực Bình8Hắc đạo
3/11 ÂLNhâm ThìnTrực Định9Hắc đạo
4/11 ÂLQuý TỵTrực Chấp10Hoàng đạo
5/11 ÂLGiáp NgọTrực Phá11Hắc đạo
6/11 ÂLẤt MùiTrực Nguy12Hoàng đạo
7/11 ÂLBính ThânTrực Thành13Hoàng đạo
8/11 ÂLĐinh DậuTrực Thu14Hắc đạo
9/11 ÂLMậu TuấtTrực Khai15Hắc đạo
10/11 ÂLKỷ HợiTrực Bế16Hoàng đạo
11/11 ÂLCanh TýTrực Kiến17Hoàng đạo
12/11 ÂLTân SửuTrực Trừ18Hắc đạo
13/11 ÂLNhâm DầnTrực Mãn19Hoàng đạo
14/11 ÂLQuý MãoTrực Bình20Hắc đạo
15/11 ÂLGiáp ThìnTrực Định21Hắc đạo
16/11 ÂLẤt TỵTrực Chấp22Hoàng đạo
17/11 ÂLBính NgọTrực Phá23Hắc đạo
18/11 ÂLĐinh MùiTrực Nguy24Hoàng đạo
19/11 ÂLMậu ThânTrực Thành25Hoàng đạo
20/11 ÂLKỷ DậuTrực Thu26Hắc đạo
21/11 ÂLCanh TuấtTrực Khai27Hắc đạo
22/11 ÂLTân HợiTrực Bế28Hoàng đạo
23/11 ÂLNhâm TýTrực Kiến29Hoàng đạo
24/11 ÂLQuý SửuTrực Trừ30Hắc đạo
25/11 ÂLGiáp DầnTrực Mãn31Hoàng đạo
26/11 ÂLẤt MãoTrực BìnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.