UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 2010
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
17/2 ÂLTân TỵTrực Mãn2Hoàng đạo
18/2 ÂLNhâm NgọTrực Bình3Hoàng đạo
19/2 ÂLQuý MùiTrực Định4Hắc đạo
20/2 ÂLGiáp ThânTrực Chấp5Hoàng đạo
21/2 ÂLẤt DậuTrực Chấp6Hắc đạo
22/2 ÂLBính TuấtTrực Phá7Hắc đạo
23/2 ÂLĐinh HợiTrực Nguy8Hoàng đạo
24/2 ÂLMậu TýTrực Thành9Hắc đạo
25/2 ÂLKỷ SửuTrực Thu10Hoàng đạo
26/2 ÂLCanh DầnTrực Khai11Hoàng đạo
27/2 ÂLTân MãoTrực Bế12Hắc đạo
28/2 ÂLNhâm ThìnTrực Kiến13Hắc đạo
29/2 ÂLQuý TỵTrực Trừ14Hắc đạo
1/3 ÂLGiáp NgọTrực Mãn15Hắc đạo
2/3 ÂLẤt MùiTrực Bình16Hoàng đạo
3/3 ÂLBính ThânTrực Định17Hoàng đạo
4/3 ÂLĐinh DậuTrực Chấp18Hắc đạo
5/3 ÂLMậu TuấtTrực Phá19Hoàng đạo
6/3 ÂLKỷ HợiTrực Nguy20Hắc đạo
7/3 ÂLCanh TýTrực Thành21Hắc đạo
8/3 ÂLTân SửuTrực Thu22Hoàng đạo
9/3 ÂLNhâm DầnTrực Khai23Hắc đạo
10/3 ÂLQuý MãoTrực Bế24Hoàng đạo
11/3 ÂLGiáp ThìnTrực Kiến25Hoàng đạo
12/3 ÂLẤt TỵTrực Trừ26Hắc đạo
13/3 ÂLBính NgọTrực Mãn27Hắc đạo
14/3 ÂLĐinh MùiTrực Bình28Hoàng đạo
15/3 ÂLMậu ThânTrực Định29Hoàng đạo
16/3 ÂLKỷ DậuTrực Chấp30Hắc đạo
17/3 ÂLCanh TuấtTrực PháMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.